Dùng để xác định tổng lượng phốt pho bằng phương pháp PhosVer® 3 Axit Ascorbic với quá trình phân hủy bằng Axit Persulfat.
Phương pháp Hach 8190 tuân thủ tiêu chuẩn EPA. Phạm vi: 0,06 – 3,50 mg/L PO4.
Bộ thuốc thử Test ‘N Tube™ chứa các thuốc thử để phân hủy mẫu và phân tích quang phổ. Tối đa 50 lần thử.
| Sự miêu tả | Photphat, Tổng, Bộ thuốc thử TNT, LR |
| Cần tiêu hóa | Đúng |
| Chú thích cuối trang | †Tùy thuộc vào số lượng mẫu trắng thuốc thử được thực hiện. *Nhìn chung, máy DR 5000 thực hiện các phương pháp tương tự như máy DR/4000. Máy DR 2800 thực hiện các phương pháp tương tự như máy DR 2700, DR/2500 và DR/2400. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ. |
| Dụng cụ | Xem phần Phương pháp/Quy trình để biết các dụng cụ tương thích với sản phẩm này. |
| Tên phương thức | Axit ascorbic |
| Số phương pháp | 8190 |
| Số lượng xét nghiệm | 25 – 50 |
| Tham số | Tổng lượng phốt pho |
| Tham số | Tổng lượng phốt phát |
| Nền tảng | Test ‘N Tube™ |
| Phạm vi | 0,06 – 3,50 mg/L PO₄ |
| Phương pháp tham chiếu | SM 4500 PE |
| Ghi chú đặc biệt | Bộ sản phẩm bao gồm: Ống nghiệm Cuvette, Gói bột Kali persunfat (2084766), Gói bột PhosVer 3 (2106046), Dung dịch Natri hydroxit 1,54 N (2743042), Dung dịch Axit sulfuric 1,37 N (2742900) |
| Điều kiện bảo quản | 10 – 25 °C |

English