Showing all 107 results

    (+)-Methamphetamine hydrochloride

    (+)-Methamphetamine hydrochloride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: M8750
    Hãng Merck

    (+)-Pseudoephedrine hydrochloride

    (+)-Pseudoephedrine hydrochloride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: E2750
    Hãng Merck

    (R)-(+)-Limonene

    (R)-(+)-Limonene
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 62118-1ML; 62118-5ML; 62118-25ML
    Hãng Merck

    1,4-Dioxane

    1,4-Dioxane
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 76887
    Hãng Merck

    2-Chloroethanol solution

    Dung dịch 2-Chloroethanol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48085
    Hãng Merck

    2-Propanol

    2-Propanol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 91237-1ML-F; 91237-5ML-F; 91237-10ML-F
    Hãng: Merck

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution

    Dung dịch Acetaldehyde-2,4-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:CRM47340
    Hãng: Merck

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM4M7340
    Hãng: Merck

    Acetaminophen

    Acetaminophen
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1005
    Hãng Merck

    Acetaminophen

    Acetaminophen
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: A3035-1VL; A3035-5VL
    Hãng Merck

    Acetate Standard for IC

    Acetate Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 51791-100ML
    Hãng: Merck

    Acetic acid

    Acetic acid
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 71251-5ML-F
    Hãng Merck

    Acetone

    Acetone
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 90872-5ML-F; 90872-10ML-F
    Hãng Merck

    Allura Red AC

    Allura Red AC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 38213-25MG
    Hãng: Merck

    Ammonia solution

    Dung dịch amoniac 25%, dùng cho HPLC LiChropur ™
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký HPLC
    Code: 5438300100; 5438300250
    Hãng Merck

    Ammonium Standard for IC

    Ammonium Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 59755-100ML
    Hãng: Merck

    Ammonium standard solution

    Dung dịch chuẩn Ammonium
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198120500
    Hãng: Merck

    Anhydrotetracycline hydrochloride

    Anhydrotetracycline hydrochloride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 37919-100MG-R
    Hãng: Merck

    Aspirin (Acetyl Salicylic Acid)

    Aspirin (Acetyl Salicylic Acid)
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1003
    Hãng: Merck

    Avobenzone

    Avobenzone
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1073
    Hãng Merck

    Benzen

    Benzen
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 12540
    Hãng: Merck

    Benzene solution

    Benzene solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48617
    Hãng: Merck

    Bromide Standard for IC

    Bromide Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 43147-100ML
    Hãng: Merck

    Calcium Standard for IC

    Calcium Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 39865-100ML
    Hãng: Merck

    CARB Method 1004 DNPH Mix 2

    CARB Method 1004 DNPH Mix 2
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47651
    Hãng Merck

    Chloride Standard for IC

    Chloride Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 39883
    Hãng Merck

    Chloromethane solution

    Dung dịch clorometan
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48622
    Hãng Merck

    Chlorophyll a

    Chlorophyll a
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:96145-1MG
    Hãng: Merck

    Ciprofloxacin HCl

    Ciprofloxacin HCl
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1044
    Hãng: Merck

    Curcumin

    Curcumin
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 08511-10MG
    Hãng Merck

    Cyanide Standard for IC

    Cyanide Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 90157
    Hãng: Merck

    Cyanide standard solution

    Dung dịch chuẩn Cyanide
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1195330500
    Hãng: Merck

    Dextromethorphan HBr

    Dextromethorphan HBr
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1018
    Hãng Merck

    Dichloromethane

    Dichloromethane
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 02575-5ML
    Hãng Merck

    Diclofenac sodium salt

    Diclofenac sodium salt
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1144
    Hãng: Merck

    EPA 610 Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix

    EPA 610 Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48743
    Hãng Merck

    EPA 8081 Pesticide Standard Mix

    EPA 8081 Pesticide Standard Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM46845
    Hãng: Merck

    EPA 8270/Appendix IX Nitrosamines Mix

    EPA 8270/Appendix IX Nitrosamines Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 502138
    Hãng: Merck

    EPA Phthalate Esters Mix

    EPA Phthalate Esters Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48805
    Hãng Merck

    EPA VOC Mix 2

    EPA VOC Mix 2
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48777
    Hãng Merck

    Ethanol

    Ethanol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:02483-1ML; 02483-5ML
    Hãng: Merck

    Ethyl acetate

    Ethyl acetate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:58958-5ML
    Hãng: Merck

    Ethylene glycol

    Ethylene glycol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 85978-5ML-F; 85978-10ML-F
    Hãng Merck

    Ethylene oxide solution

    Dung dịch Ethylene oxide
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48838
    Hãng: Merck

    Ethylene oxide solution

    Dugn dịch Ethylene oxide
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47949
    Hãng Merck

    Fluoride Standard for IC

    Fluoride Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 77365
    Hãng Merck

    Fluoride standard solution

    Dung dịch chuẩn Fluoride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198140500
    Hãng: Merck

    Formaldehyde-2,4-DNPH Solution

    Dung dịch Formaldehyde-2,4-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48622
    Hãng Merck

    Formaldehyde-DNPH solution

    Dung dịch Formaldehyde-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47177
    Hãng: Merck

    Fosfomycin sodium

    VETRANAL®, analytical standard

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Gallic acid

    Gallic acid
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 91215-100MG
    Hãng: Merck

    Glutaraldehyde-2,4-DNPH solution

    Glutaraldehyde-2,4-DNPH solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47564
    Hãng Merck

    Heptadecafluorooctanesulfonic acid solution

    Heptadecafluorooctanesulfonic acid solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 33607
    Hãng: Merck

    Homosalate

    Homosalate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1085
    Hãng Merck

    Ibuprofen

    Ibuprofen
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1004
    Hãng Merck

    Ibuprofen Related Compound C

    Ibuprofen Related Compound C
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1146
    Hãng Merck

    Iodide Standard for IC

    Iodide Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 41271-100ML
    Hãng: Merck

    Lidocaine

    Lidocaine
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:PHR1034
    Hãng: Merck

    Lidocaine hydrochloride

    Lidocaine hydrochloride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:PHR1257
    Hãng: Merck

    Lutein

    Lutein
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 07168
    Hãng: Merck

    Methanol

    Methanol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:82762
    Hãng: Merck

    Methyl acetate

    Methyl acetate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 45997
    Hãng Merck

    Multi Anion Standard 1 for IC

    Multi Anion Standard 1 for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 69734-100ML
    Hãng: Merck

    Multielement Ion Chromatography Anion Standard Solution, certified

    Dung dịch chuẩn đa nguyên tố Anion cho sắc ký ion
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 89886-50ML-F
    Hãng: Merck

    N-Nitrosodiethylamine (NDEA) solution

    N-Nitrosodiethylamine (NDEA) solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 40334
    Hãng: Merck

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution

    Dung dịch N -Nitrosodimethylamine (NDMA)
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM40059
    Hãng: Merck

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48670
    Hãng Merck

    Naproxen

    Naproxen
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1040
    Hãng Merck

    Nitrate Standard for IC

    Nitrate Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 74246
    Hãng Merck

    Nitrate standard solution

    Dung dịch chuẩn Nitrate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198110500
    Hãng: Merck

    Nitrite Standard for IC

    Nitrite Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 67276
    Hãng Merck

    Nitrite standard solution

    Dung dịch chuẩn Nitrite
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198990500
    Hãng: Merck

    Octocrylene

    Octocrylene
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1083
    Hãng Merck

    Omeprazole

    Omeprazole
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1059
    Hãng: Merck

    Organophosphorus Pesticides Mix A

    Organophosphorus Pesticides Mix A
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48391
    Hãng Merck

    PAH Calibration Mix

    Hỗn hợp hiệu chuẩn PAH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:CRM47940
    Hãng: Merck

    Paracetamol

    Paracetamol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: P0300000
    Hãng Merck

    Phosphate Standard for IC

    Phosphate Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 38364-100ML
    Hãng: Merck

    Phosphate standard solution

    Dung dịch chuẩn Phosphate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198980500
    Hãng: Merck

    Pilocarpine hydrochloride

    Pilocarpine hydrochloride
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: P6503
    Hãng Merck

    Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix

    Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47543
    Hãng: Merck

    Potassium clavulanate

    Potassium clavulanate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 33454-100MG
    Hãng Merck

    Potassium Nitrate

    Pharmaceutical Secondary Standard; Certified Reference Material

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Potassium Standard for IC

    Potassium Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 53337-100ML
    Hãng: Merck

    Propionic acid

    Propionic acid
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 94425
    Hãng: Merck

    Propylene glycol

    Propylene glycol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1051
    Hãng Merck

    Retinol acetate

    European Pharmacopoeia (EP) Reference Standard

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Riboflavin

    Riboflavin
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1054
    Hãng: Merck

    Riboflavin (B2)

    Riboflavin (B2)
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:47861
    Hãng: Merck

    Salicylic acid

    Salicylic acid
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1013
    Hãng Merck

    Silicate Standard for IC

    TraceCERT®, 1000 mg/L silicate in water (nominal concentration)

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Sodium dihydrogen phosphate anhydrous

    Sodium dihydrogen phosphate anhydrous
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký HPLC
    Code: 5438400100; 5438400250
    Hãng: Merck

    Sodium Standard for IC

    Sodium Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 43492-100ML
    Hãng: Merck

    Sucralose impurity B

    European Pharmacopoeia (EP) Reference Standard

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Sulfate Standard for IC

    Sulfate Standard for IC
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 90071
    Hãng Merck

    Sulfate standard solution

    Dung dịch chuẩn Sulfate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
    Code: 1198990500
    Hãng: Merck

    Tartrazine

    Tartrazine
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 03322-25MG
    Hãng: Merck

    Temozolomide

    Pharmaceutical Secondary Standard; Certified Reference Material

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47285
    Hãng Merck

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM4M7285
    Hãng Merck

    Toluene

    Toluene
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 89680-5ML; 89680-25ML
    Hãng: Merck

    Triethylamine

    Pharmaceutical Secondary Standard; Certified Reference Material

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Trifluoroacetic acid

    Trifluoroacetic acid
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 74564-1ML-F; 74564-5ML-F; 74564-10ML-F
    Hãng: Merck

    Trimyristin

    European Pharmacopoeia (EP) Reference Standard

    • Sản xuất: Merck
    • Thương hiệu:
      Supelco

    Vinyl acetate

    Vinyl acetate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48486
    Hãng Merck

    Vinyl chloride solution

    Vinyl chloride solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 500976
    Hãng: Merck

    β-Carotene

    β-Carotene
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: PHR1239
    Hãng: Merck