Lọc

Các bộ lọc đang áp dụng

Showing all 26 results

    2-Chloroethanol solution

    Dung dịch 2-Chloroethanol
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48085
    Hãng Merck

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution

    Dung dịch Acetaldehyde-2,4-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:CRM47340
    Hãng: Merck

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution

    Acetaldehyde-2,4-DNPH solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM4M7340
    Hãng: Merck

    Benzene solution

    Benzene solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48617
    Hãng: Merck

    CARB Method 1004 DNPH Mix 2

    CARB Method 1004 DNPH Mix 2
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47651
    Hãng Merck

    Chloromethane solution

    Dung dịch clorometan
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48622
    Hãng Merck

    EPA 610 Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix

    EPA 610 Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48743
    Hãng Merck

    EPA 8081 Pesticide Standard Mix

    EPA 8081 Pesticide Standard Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM46845
    Hãng: Merck

    EPA 8270/Appendix IX Nitrosamines Mix

    EPA 8270/Appendix IX Nitrosamines Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 502138
    Hãng: Merck

    EPA Phthalate Esters Mix

    EPA Phthalate Esters Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48805
    Hãng Merck

    EPA VOC Mix 2

    EPA VOC Mix 2
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM48777
    Hãng Merck

    Ethylene oxide solution

    Dung dịch Ethylene oxide
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48838
    Hãng: Merck

    Ethylene oxide solution

    Dugn dịch Ethylene oxide
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47949
    Hãng Merck

    Formaldehyde-2,4-DNPH Solution

    Dung dịch Formaldehyde-2,4-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48622
    Hãng Merck

    Formaldehyde-DNPH solution

    Dung dịch Formaldehyde-DNPH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47177
    Hãng: Merck

    Glutaraldehyde-2,4-DNPH solution

    Glutaraldehyde-2,4-DNPH solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47564
    Hãng Merck

    N-Nitrosodiethylamine (NDEA) solution

    N-Nitrosodiethylamine (NDEA) solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 40334
    Hãng: Merck

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution

    Dung dịch N -Nitrosodimethylamine (NDMA)
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM40059
    Hãng: Merck

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution

    N-Nitrosodimethylamine (NDMA) solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48670
    Hãng Merck

    PAH Calibration Mix

    Hỗn hợp hiệu chuẩn PAH
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:CRM47940
    Hãng: Merck

    Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix

    Polynuclear Aromatic Hydrocarbons Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47543
    Hãng: Merck

    Riboflavin (B2)

    Riboflavin (B2)
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code:47861
    Hãng: Merck

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM47285
    Hãng Merck

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix

    TO11/IP-6A Aldehyde/Ketone-DNPH Mix
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: CRM4M7285
    Hãng Merck

    Vinyl acetate

    Vinyl acetate
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 48486
    Hãng Merck

    Vinyl chloride solution

    Vinyl chloride solution
    Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
    Code: 500976
    Hãng: Merck