Dùng để xác định các axit dễ bay hơi bằng phương pháp este hóa. Phương pháp Hach 8196. Phạm vi: Lên đến 2800 mg/L tính theo axit axetic. Bộ sản phẩm bao gồm thuốc thử cho 100 lần thử nghiệm.
| Dụng cụ | Xem phần Phương pháp/Quy trình để biết các dụng cụ tương thích với sản phẩm này. |
| Tên phương thức | Este hóa |
| Số phương pháp | 8196 |
| Số lượng xét nghiệm | 100 |
| Tham số | Axit dễ bay hơi |
| Nền tảng | Giải pháp |
| Phạm vi | 27 – 2800 mg/L Axit axetic |
| Ghi chú đặc biệt | Bộ sản phẩm bao gồm: Ethylene glycol (203953), Ferric Chloride-Sulfuric Acid (204253), dung dịch Hydroxyleamin Hydrochloride (81842), dung dịch chuẩn Sodium Hydroxide 4,5 N (204053), dung dịch chuẩn Sulfuric Acid 19,2 N (203832) |
| Điều kiện bảo quản | 10 °C đến 25 °C |

English