Kết quả đo dao động liên tục: Nguyên nhân và cách xử lý trong phân tích chất lượng nước

KẾT QUẢ ĐO DAO ĐỘNG LIÊN TỤC: NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ TRONG PHÂN TÍCH CHẤT LƯỢNG NƯỚC

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lý sự cố đo lường trong phòng thí nghiệm và hệ thống online theo chuẩn HACH & EPA

 

Kết quả đo liên tục dao động, lúc cao lúc thấp, là tình trạng không hiếm gặp trong quá trình phân tích chất lượng nước. Khi cùng một mẫu được đo nhiều lần nhưng kết quả không ổn định, nguyên nhân có thể đến từ mẫu, thao tác, cuvet, thuốc thử, thiết bị hoặc chính điều kiện môi trường trong quá trình đo.

Đặc biệt, trong các phép đo quang, đo DO, pH, độ dẫn điện hoặc các phép phân tích sử dụng thiết bị tự động, việc xác định đúng nguyên nhân là rất quan trọng.

Thay vì liên tục đo lại mẫu và hy vọng kết quả ổn định, nên thực hiện kiểm tra theo từng bước để xác định dao động bắt nguồn từ mẫu, phương pháp hay thiết bị.

  1. Kết quả dao động có nghĩa là gì?

Giả sử cùng một mẫu nước được đo 5 lần liên tiếp thu được các kết quả:

  • Lần 1: 2,41 mg/L
  • Lần 2: 2,67 mg/L
  • Lần 3: 2,38 mg/L
  • Lần 4: 2,71 mg/L
  • Lần 5: 2,45 mg/L

Nếu sự chênh lệch lớn hơn mức biến động cho phép của phương pháp, đây là dấu hiệu cần kiểm tra.

ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG (EPA): Trong kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm, khái niệm Precision (độ chụm / độ chính xác lặp lại) được đánh giá thông qua mức độ tương đồng giữa các phép đo lặp. EPA khuyến nghị sử dụng mẫu duplicate/replicate để theo dõi precision và có hành động khắc phục khi kết quả vượt giới hạn kiểm soát.

 

Điều quan trọng cần phân biệt: Kết quả dao động không đồng nghĩa với việc chắc chắn thiết bị bị hỏng. Nguyên nhân có thể nằm ở bất kỳ mắt xích nào trong chuỗi:

Mẫu → Chuẩn bị mẫu → Thuốc thử → Cuvet → Thao tác → Thiết bị → Môi trường đo

  1. Nguyên nhân đầu tiên: Mẫu không đồng nhất

Đây là nguyên nhân rất dễ bị bỏ qua. Mẫu nước có thể chứa: chất rắn lơ lửng, cặn, bùn, hạt hữu cơ, vi sinh vật hoặc các thành phần dễ lắng. Nếu mẫu để yên, các thành phần này phân bố không đồng đều (Lần 1 lấy phần phía trên, Lần 2 lấy phần giữa, Lần 3 lấy phần gần đáy làm kết quả khác nhau).

EPA chỉ ra rằng precision không đạt có thể xuất phát từ trộn mẫu không đầy đủ trước khi chia aliquot, bên cạnh các nguyên nhân như nhiễm bẩn không nhất quán hoặc vấn đề thiết bị.

Cách xử lý:

  • Kiểm tra xem mẫu có cặn hay hiện tượng phân tầng hay không.
  • Trộn mẫu theo đúng phương pháp quy định trước khi lấy aliquot.
  • Lấy aliquot theo đúng thời gian quy định ngay sau khi trộn.
  • Thực hiện cùng một thao tác rút mẫu nhất quán giữa các lần đo.
  • Lưu ý: Không tự ý khuấy quá mạnh nếu phương pháp không yêu cầu, vì một số mẫu có thể bị thay đổi trạng thái khi xử lý quá mức.
  1. Bọt khí trong cuvet hoặc buồng đo

Bọt khí là nguyên nhân hàng đầu gây không ổn định trong các phép đo quang học hoặc thiết bị có hệ thống dòng mẫu (flow cell), do bọt khí làm thay đổi đường truyền ánh sáng hoặc cản trở cảm biến.

HACH đề cập đến việc kiểm soát bọt khí trong các hệ thống đo và sử dụng chức năng Bubble Reject trên một số thiết bị cao cấp để hạn chế ảnh hưởng của bọt đến phép đo.

  • Dấu hiệu: Kết quả nhảy bất thường, giá trị thay đổi liên tục giữa các lần đo, xuất hiện bọt trên thành cuvet hoặc ngay vùng đường truyền ánh sáng.
  • Cách xử lý: Kiểm tra cuvet/buồng đo, gõ nhẹ loại bỏ bọt khí, rót mẫu nghiêng thành cuvet, tuyệt đối không lắc mạnh mẫu tạo bọt.
  1. Cuvet bẩn hoặc có cặn

Cuvet dính dấu vân tay, vết nước khô, cặn hóa chất, trầy xước hay hạt bụi bám trên thành đều làm tán xạ ánh sáng. Trong tài liệu troubleshooting của HACH, cuvet bẩn hoặc chứa hạt chưa hòa tan được liệt kê là nguyên nhân chính gây dao động; cách xử lý là làm sạch cuvet bằng dung dịch chuyên dụng và để các hạt lắng xuống khi phương pháp cho phép.

  1. Cuvet đặt không đúng vị trí

Nếu mỗi lần đo cuvet được xoay theo một hướng khác nhau, đặc biệt với cuvet có đặc tính quang học không hoàn toàn đồng nhất, kết quả sẽ thay đổi. Cần đặt cuvet đúng vị trí, hướng vạch đánh dấu (nếu có) về phía nguồn sáng, lau sạch bên ngoài bằng khăn không xơ và không chạm tay vào vùng quang học.

  1. Thuốc thử không ổn định hoặc thao tác không nhất quán

Quy trình chuẩn bao gồm: Sample → Reagent → Mixing → Reaction time → Measurement. Nếu sai lệch về lượng thuốc thử, thời gian phản ứng, cách trộn hay thứ tự thêm thuốc thử, kết quả sẽ dao động.

HACH khuyến nghị khi kết quả đáng nghi cần kiểm tra lại chương trình/phương pháp, loại cuvet, hạn sử dụng/bảo quản thuốc thử và reagent blank tương ứng với lô (lot) thuốc thử hiện tại.

  1. Trộn mẫu hoặc thuốc thử không đều

Nếu sau khi thêm thuốc thử nhưng dung dịch không được trộn đúng cách, phản ứng diễn ra không hoàn toàn, màu sắc không đồng nhất dẫn đến kết quả đo biến động. EPA xác định Adequate mixing là bắt buộc để đạt độ chụm (precision). Cần tuân thủ chính xác yêu cầu về cách trộn, thời gian trộn và thời điểm bắt đầu đo.

  1. Thiết bị chưa được hiệu chuẩn hoặc Verification không đạt

Một thiết bị vẫn bật nguồn không có nghĩa là đang hoạt động chính xác. Cần kiểm tra Calibration (Hiệu chuẩn) và Verification (Kiểm tra xác nhận). HACH khuyến nghị chạy Proof-of-accuracy check bằng dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết: nếu chuẩn đúng thì vấn đề nằm ở mẫu; nếu chuẩn sai hoặc dao động, vấn đề nằm ở thiết bị hoặc thuốc thử.

  1. Chuẩn hiệu chuẩn không ổn định

Nếu chính dung dịch chuẩn cho kết quả dao động, không nên tiếp tục kết luận rằng mẫu nước có vấn đề. Cần kiểm tra nồng độ, hạn sử dụng, bảo quản, sự nhiễm bẩn hoặc bọt khí/hạt lơ lửng trong dung dịch chuẩn. HACH khuyến nghị đảo/trộn chuẩn nhẹ nhàng cho đến khi hết bọt khí trước khi đo.

  1. Ánh sáng môi trường ảnh hưởng đến phép đo quang

Trong tài liệu troubleshooting của HACH, Unstable lighting conditions (ánh sáng môi trường không ổn định) làm nhiễu cảm biến quang. Giải pháp là đóng nắp thiết bị hoặc che buồng cuvet, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

  1. Nhiệt độ mẫu thay đổi

Các chỉ tiêu như pH, DO, Conductivity rất nhạy với nhiệt độ. Mẫu lấy từ môi trường lạnh/nóng khi đo ngay sẽ biến động liên tục do đang quá trình cân bằng nhiệt với phòng thí nghiệm. Đối với cảm biến DO của HACH, màng cảm biến chưa đạt nhiệt độ mẫu sẽ gây sai lệch; cần để mẫu chảy qua cảm biến đủ lâu để cân bằng nhiệt trước khi đọc kết quả.

  1. Đối với thiết bị đo online: Kiểm tra Flow và Sensor

Trên hệ thống online, cần kiểm tra: Sample flow (dòng mẫu quá thấp hoặc không ổn định), Flow chamber (bị bẩn, tắc, có cặn hay bọt khí) và Sensor (màng bẩn, lão hóa, chưa cân bằng nhiệt hay nhiễu nguồn điện).

  1. Nguồn điện và điều kiện môi trường

Sự sụt áp nguồn điện, độ ẩm cao, nhiễu từ trường hoặc rung động từ các thiết bị công suất lớn xung quanh có thể làm thiết bị điện tử đo đạc kém ổn định.

  1. Chất gây nhiễu (Interference) trong mẫu

HACH định nghĩa Interference là chất hoặc điều kiện làm ảnh hưởng đến phản ứng hóa học của phép thử, khiến kết quả cao/thấp bất thường hoặc không ổn định. Các yếu tố gây nhiễu gồm: màu, độ đục, chất oxy hóa/khử, kim loại, pH ngoài khoảng, chất hữu cơ. HACH khuyến nghị dùng Spike/Recovery hoặc Standard Addition để xác minh.

  1. Quy trình xác định nhanh nguyên nhân (Troubleshooting Checklist)

Thực hiện quy trình 2 bước để phân vùng sự cố nhanh chóng:

  • Bước 1: Đo mẫu lặp 3 lần. Nếu kết quả gần nhau → hệ thống ổn định; nếu dao động lớn → chuyển sang Bước 2.
  • Bước 2: Đo dung dịch chuẩn (Standard Check).

Đánh giá kết quả Bước 2:

  • Trường hợp A (Mẫu dao động, Chuẩn ổn định): Sự cố nằm ở Mẫu, Mixing, Cuvet bẩn hoặc Interference.
  • Trường hợp B (Cả Mẫu và Chuẩn đều dao động): Sự cố nằm ở Thiết bị, Calibration, Thuốc thử, Cuvet hỏng hoặc Môi trường đo.
  1. Checklist kiểm tra theo thứ tự ưu tiên

Dưới đây là bảng phân vùng và danh mục kiểm tra hệ thống khi gặp sự cố dao động kết quả:

Nhóm yếu tố Hạng mục cần kiểm tra & Đối chiếu
① Mẫu thử Mẫu có đồng nhất không? Có cặn, bọt khí hay phân tầng không? Đã trộn đúng quy cách chưa?
② Cuvet Cuvet có sạch, trầy xước, dính vân tay không? Có bọt bám thành không? Đặt đúng hướng quang học chưa?
③ Thuốc thử Thuốc thử đúng loại, đúng lot, còn hạn không? Bảo quản đúng quy định chưa?
④ Thao tác Thể tích rút chính xác chưa? Đúng thứ tự thêm thuốc thử, cách trộn và thời gian phản ứng/chờ chưa?
⑤ Thiết bị Calibration & Verification có đạt không? Sensor/buồng đo có sạch không? Có bị nhiễu nguồn không?
⑥ Môi trường Nhiệt độ mẫu & phòng có ổn định không? Ánh sáng có che chắn tốt không? Có bị rung động không?

 

  1. Khi nào nên dừng phân tích và kiểm tra lại?

Nếu kết quả duplicate/replicate vượt giới hạn kiểm soát của phương pháp, KHÔNG NÊN tiếp tục tạo thêm hàng loạt kết quả rồi lấy trung bình để “làm đẹp” dữ liệu.

NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC (EPA): EPA khuyến nghị khi các chỉ số precision nằm ngoài control limits, cần dừng phân tích ngay lập tức, xác định nguyên nhân gốc rễ, thực hiện hành động khắc phục (corrective action) và phân tích lại các mẫu liên quan.

 

  1. Quản lý và ghi nhận dữ liệu dao động

Khi phát hiện dao động, thay vì chỉ lưu kết quả trung bình, cần ghi nhận đầy đủ các thông tin QC:

  • Mã mẫu, thời gian đo, thiết bị, người thao tác.
  • Chương trình/Method, Lot thuốc thử, Trạng thái Calibration.
  • Kết quả chi tiết từng lần đo (Replicate values), Nhiệt độ mẫu và Ghi chú bất thường.

Kết luận

Kết quả đo dao động liên tục không nên được xử lý bằng cách đơn giản là “đo lại nhiều lần”. Cần xác định chính xác nguyên nhân theo chuỗi: Mẫu → Khuấy/Trộn → Cuvet → Bọt khí → Thuốc thử → Thời gian phản ứng → Calibration → Sensor → Thiết bị → Môi trường.

Một kết quả đo đáng tin cậy không chỉ là một con số đúng, mà còn phải là một con số có khả năng lặp lại và được tạo ra từ một quy trình đang nằm trong kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

 

📞 Hotline: 0986 316 960

🌐 Website: www.dongnamlab.com

📧 Email: info@dongnamlab.com.vn

📍 Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam