(+)-Methamphetamine hydrochloride
(+)-Methamphetamine hydrochloride
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: M8750
Hãng Merck
(+)-Pseudoephedrine hydrochloride
(+)-Pseudoephedrine hydrochloride
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: E2750
Hãng Merck
(R)-(+)-Limonene
(R)-(+)-Limonene
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 62118-1ML; 62118-5ML; 62118-25ML
Hãng Merck
2-Propanol
2-Propanol
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 91237-1ML-F; 91237-5ML-F; 91237-10ML-F
Hãng: Merck
Acetaminophen
Acetaminophen
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: A3035-1VL; A3035-5VL
Hãng Merck
Acetate Standard for IC
Acetate Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 51791-100ML
Hãng: Merck
Allura Red AC
Allura Red AC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 38213-25MG
Hãng: Merck
Ammonium Standard for IC
Ammonium Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 59755-100ML
Hãng: Merck
Anhydrotetracycline hydrochloride
Anhydrotetracycline hydrochloride
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 37919-100MG-R
Hãng: Merck
Aspirin (Acetyl Salicylic Acid)
Aspirin (Acetyl Salicylic Acid)
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1003
Hãng: Merck
Bromide Standard for IC
Bromide Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 43147-100ML
Hãng: Merck
Calcium Standard for IC
Calcium Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 39865-100ML
Hãng: Merck
Chloride Standard for IC
Chloride Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 39883
Hãng Merck
Ciprofloxacin HCl
Ciprofloxacin HCl
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1044
Hãng: Merck
Cyanide Standard for IC
Cyanide Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 90157
Hãng: Merck
Dextromethorphan HBr
Dextromethorphan HBr
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1018
Hãng Merck
Dichloromethane
Dichloromethane
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 02575-5ML
Hãng Merck
Diclofenac sodium salt
Diclofenac sodium salt
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1144
Hãng: Merck
Ethylene glycol
Ethylene glycol
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 85978-5ML-F; 85978-10ML-F
Hãng Merck
Fluoride Standard for IC
Fluoride Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 77365
Hãng Merck
Heptadecafluorooctanesulfonic acid solution
Heptadecafluorooctanesulfonic acid solution
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 33607
Hãng: Merck
Ibuprofen Related Compound C
Ibuprofen Related Compound C
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1146
Hãng Merck
Iodide Standard for IC
Iodide Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 41271-100ML
Hãng: Merck
Lidocaine hydrochloride
Lidocaine hydrochloride
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code:PHR1257
Hãng: Merck
Multi Anion Standard 1 for IC
Multi Anion Standard 1 for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 69734-100ML
Hãng: Merck
Multielement Ion Chromatography Anion Standard Solution, certified
Dung dịch chuẩn đa nguyên tố Anion cho sắc ký ion
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 89886-50ML-F
Hãng: Merck
Nitrate Standard for IC
Nitrate Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 74246
Hãng Merck
Nitrite Standard for IC
Nitrite Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 67276
Hãng Merck
Organophosphorus Pesticides Mix A
Organophosphorus Pesticides Mix A
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 48391
Hãng Merck
Phosphate Standard for IC
Phosphate Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 38364-100ML
Hãng: Merck
Pilocarpine hydrochloride
Pilocarpine hydrochloride
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: P6503
Hãng Merck
Potassium clavulanate
Potassium clavulanate
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 33454-100MG
Hãng Merck
Potassium Standard for IC
Potassium Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 53337-100ML
Hãng: Merck
Propylene glycol
Propylene glycol
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: PHR1051
Hãng Merck
Sodium Standard for IC
Sodium Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 43492-100ML
Hãng: Merck
Sulfate Standard for IC
Sulfate Standard for IC
Dùng trong kỹ thuật sắc ký ion
Code: 90071
Hãng Merck
Trifluoroacetic acid
Trifluoroacetic acid
Dùng trong kỹ thuật sắc ký khí (GC) và HPLC
Code: 74564-1ML-F; 74564-5ML-F; 74564-10ML-F
Hãng: Merck

English