Axit amoni p-toluenesulfonic được sử dụng làm chất chuẩn để kiểm tra độ chính xác và hiệu suất thu hồi trong việc xác định tổng nitơ (TN) và tổng nitơ Kjeldahl (TKN) trong nước thải và các ứng dụng khác.
TN thu hồi nitơ hữu cơ, amoniac (NH₃) và amoni (NH₄+) cùng với amin, các hợp chất nitro (bao gồm nitrat (NO₃-) và nitrit (NO₂-)), hydrazon, oxime, semicarbazon và một số amin bậc ba khó phân hủy.
Phân tích TKN (Tổng Nitơ Kjeldahl) xác định hàm lượng cả nitơ hữu cơ và vô cơ trong mẫu và có thể áp dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Nó là tổng của nitơ hữu cơ, amoniac (NH₃) và amoni (NH₄+). Đây là một xét nghiệm phổ biến đối với nước thải, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác.
Ví dụ, hàm lượng protein thô được tính toán trực tiếp từ nitơ có trong mẫu bằng cách xác định tổng nitơ Kjeldahl (TKN).
Axit amoni p-toluenesulfonic được sử dụng làm chất chuẩn protein-TKN: 7,402% N, 46,26% protein thô.
Được cung cấp trong chai 25 g. Ngoài ra, mã sản phẩm 2277800 là một bộ hoàn chỉnh gồm cả ba tiêu chuẩn phân hủy nitơ với khả năng kháng phân hủy tăng dần.
| Ứng dụng | Tiêu chuẩn xác định TN và TKN |
| Công thức hóa học | C₇H₁₁NO₃S |
| Bố cục | 7,402% Nitơ (tương đương 46,26% protein thô) |
| Nền tảng | Cái lọ |
| Đơn vị | 25 |

English