Dùng để xác định Coban và Niken bằng phương pháp PAN. Phương pháp Hach 8078. Thể tích mẫu: 25 mL. Khoảng đo: 0,01 – 2,00 mg/L Co, 0,006 – 1,000 mg/L Ni. Bộ thuốc thử bao gồm: Gói bột thuốc thử EDTA, gói bột thuốc thử Phthalate-Phosphate và dung dịch chỉ thị PAN (0,3%) cho 100 lần thử.
| Sự miêu tả | Bộ thuốc thử Niken, phương pháp PAN, 25 mL |
| Dụng cụ | DR/3000, DR/2000, DR 900 |
| Tên phương thức | CHẢO |
| Số phương pháp | 8078 |
| Phương pháp số 2 | 8150 |
| Số lượng xét nghiệm | 100 |
| Tham số | Coban, Niken |
| Phạm vi | 0,01 – 2,00 mg/L Co |
| Phạm vi 2 | 0,006 – 1,000 mg/L Ni |
| Thể tích mẫu | 25 mL |
| Tính năng đặc biệt | Bộ thuốc thử Cobalt Nickel, 25ml |

English