Độ chính xác tối ưu từ các ứng dụng siêu tinh khiết đến có độ dẫn điện cao.
Hằng số điện cực danh nghĩa (K) = 0,05, Mặt bích vệ sinh (CIP) 1-1/2 inch, Cáp analog 6m (20 ft), Điện cực thép không gỉ 316
| Sự chính xác | Sai số ±2% so với giá trị đo được trên 200 µS/cm. |
| Chiều dài cáp | 6 m (23 ft.) |
| Hằng số tế bào k | 0,05 |
| Cổng kỹ thuật số | Không có |
| Vật liệu điện cực | 316 SS |
| Kiểu lắp đặt | Mặt bích vệ sinh |
| Hộp nối | Không có |
| Phạm vi đo 2 | 0,002 – 20 MΩ |
| Phạm vi áp suất | 0 – 300 psi (20,7 BAR) |
| Phạm vi | 0 – 100 µS/cm |
| Khả năng lặp lại | ±0,5% của kết quả đo |
| Thời gian phản hồi T90 | 30 giây thay đổi đột ngột |
| Độ nhạy | ±0,5% của kết quả đo |
| Loại cảm biến | Tương tự |
| Đo nhiệt độ | -20 – 200 °C |
| Cảm biến nhiệt độ | PT1000 RTD |
| Khoảng cách truyền | Khoảng cách tối đa 100 m; tối đa 1000 m khi sử dụng kèm hộp đấu nối. |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bao gồm những gì? | Bao gồm: cảm biến với cáp dài 6 mét và sách hướng dẫn sử dụng. |

English