1) Mô tả
Nút đậy 13mm dành cho lọ có nắp vặn 13-425 được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng phân tích và lấy mẫu, mang lại sự kết hợp giữa khả năng kháng hóa chất, độ ổn định nhiệt và độ bền cơ học.
2) Đặc điểm
▶ Khả năng tương thích hóa học : Sự kết hợp giữa PTFE (Polytetrafluoroethylene) và Silicone mang lại khả năng chống chịu tuyệt vời với nhiều loại hóa chất, giúp các màng chắn này phù hợp để sử dụng với các dung môi mạnh và các mẫu có tính axit hoặc bazơ.
▶ Độ ổn định nhiệt : Các màng chắn này được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao, duy trì tính toàn vẹn và khả năng làm kín trong môi trường nhiệt khắc nghiệt. Điều này làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
▶ Khả năng đóng kín lại : Lớp silicon đảm bảo rằng màng chắn có thể bị đâm thủng nhiều lần bằng kim mà vẫn giữ được độ kín tốt. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu lấy hoặc thêm mẫu nhiều lần.
▶ Ít rò rỉ : Các vật liệu chất lượng cao được sử dụng trong các màng chắn này giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng rò rỉ, khiến chúng phù hợp với các kỹ thuật phân tích nhạy cảm như GC-MS (Sắc ký khí khối phổ) nơi hiện tượng rò rỉ màng chắn có thể gây nhiễu quá trình phân tích.
▶ Khả năng tương thích về kích thước : Thông số ren 13-425 cho biết khả năng tương thích với các lọ có đường kính miệng 13mm và bước ren 425, đảm bảo khả năng tương thích rộng rãi với các lọ thí nghiệm tiêu chuẩn.
▶ Dễ sử dụng : Các màng chắn này được thiết kế để dễ dàng thao tác bằng tay hoặc tự động, tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình làm việc hiệu quả trong phòng thí nghiệm.
3) Ứng dụng
Phân tích HPLC và GC bằng bộ lấy mẫu tự động
: Nắp mở phía trên được sử dụng khi cần phân tích mẫu với số lượng lớn thông qua bộ lấy mẫu tự động. Thiết kế này cho phép kim lấy mẫu của bộ lấy mẫu tự động đi thẳng qua lỗ trên nắp để lấy mẫu trong lọ mà không cần mở nắp lọ bằng tay, giúp cải thiện hiệu quả và độ chính xác của phân tích. Đối với các phòng thí nghiệm thực hiện số lượng lớn mẫu thử, việc sử dụng nắp mở phía trên với bộ lấy mẫu tự động có thể cải thiện đáng kể tốc độ và độ lặp lại của quá trình xử lý mẫu, đồng thời giảm thiểu lỗi do con người trong quá trình vận hành.

English