Độ cứng của nước chủ yếu là do các ion canxi và magiê gây ra. Các kim loại hóa trị hai và ba khác cũng có tác dụng tương tự, nhưng thường không có mặt với nồng độ đủ cao trong nước uống để gây ra vấn đề. Độ cứng làm tăng lượng xà phòng tiêu thụ trong giặt giũ và gây đóng cặn trong nồi hơi. Các que thử độ cứng nước này giúp đơn giản hóa quy trình kiểm tra cho nhân viên hiện trường, cho phép phân tích nhanh nhiều mẫu trong vòng vài phút và đánh giá tại chỗ mà không cần thiết lập hoặc dọn dẹp phức tạp. Que thử độ cứng nước của Hach được các phòng thí nghiệm trên toàn thế giới tin dùng để sàng lọc trước khi thử nghiệm, giúp xác định hiệu quả các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn đối với các quy trình thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Được đóng gói riêng lẻ để dễ dàng mang theo và ổn định tối đa, các que thử độ cứng nước này lý tưởng để sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Chứa 50 que thử.
| Chú thích cuối trang | *mg/L trừ khi có ghi chú khác, ppb = µg/L, ppm = mg/L; gpg = hạt trên gallon; 1 gpg = 17,1 mg/L hoặc 17,1 ppm. |
| Người mẫu | Que thử |
| Số lượng xét nghiệm | 50 |
| Tham số | Độ cứng tổng cộng – tính theo CaCO₃ |
| Nền tảng | Que thử |
| Phạm vi | 0 – 425 ppm |
| Phạm vi 2 | 0 – 25 gpg |
| Bước tăng nhỏ nhất | Khoảng thời gian: 0, 1,5, 3, 7, 15, 25 gpg |
| Các bước tăng nhỏ nhất | Các bước: 0, 25, 50, 120, 250, 425 ppm |
| Đơn vị | 50 bài kiểm tra |

English