Trong lĩnh vực phân tích chất lượng nước, thuốc thử Hach (Hach Reagents) được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ độ chính xác cao, tính đồng nhất giữa các lô sản xuất và khả năng tương thích hoàn hảo với các dòng máy quang phổ Hach như DR3900, DR6000, DR1900, DR900, SL1000… Hach cung cấp hàng nghìn loại thuốc thử phục vụ cho hơn 250 phương pháp phân tích và hàng trăm chỉ tiêu hóa lý trong nước cấp, nước thải, nước sinh hoạt, nước lò hơi, nước giải nhiệt, nuôi trồng thủy sản và ứng dụng công nghiệp.
Contents
Các Dạng Đóng Gói Thuốc Thử Phổ Biến
| Dạng Thuốc Thử | Đặc Điểm & Ứng Dụng |
| TNTplus™ | Ống nghiệm pha sẵn có mã vạch barcode tự động nhận diện phương pháp, hạn chế tối đa tiếp xúc hóa chất. |
| TNT (Test ‘N Tube) | Ống nghiệm pha sẵn dung tích chuẩn cho đo COD, Tổng Nitơ, Tổng Photpho… tiện lợi và an toàn. |
| Powder Pillows | Gói bột định lượng sẵn cho 1 lần đo, bảo quản lâu dài, nhỏ gọn thích hợp mang ra hiện trường. |
| AccuVac® Ampules | Ống ampoule chân không tự động hút mẫu đúng thể tích, phản ứng nhanh chóng và chính xác. |
| Dạng dung dịch (Liquid) | Chai dung dịch thể tích lớn cho các phép đo tần suất cao hoặc các hệ thống chuẩn độ tự động. |
| Thuốc thử chuẩn độ | Dung dịch chuẩn độ đóng gói sẵn với nồng độ chính xác cao phục vụ phân tích thể tích. |
Các Nhóm Chỉ Tiêu Chất Lượng Nước Phân Tích Bằng Hach
- Chỉ tiêu Hữu cơ
Nhóm chỉ tiêu cốt lõi trong đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý nước thải.
- COD (Chemical Oxygen Demand): Nhu cầu oxy hóa học – Chỉ tiêu quan trọng nhất trong kiểm soát nước thải.
- BOD (Biochemical Oxygen Demand): Nhu cầu oxy sinh hóa.
- TOC (Total Organic Carbon): Tổng carbon hữu cơ (tùy thuộc dòng máy hỗ trợ).
- Oxygen Scavenger: Chất khử oxy trong hệ thống nước lò hơi, giải nhiệt.
📌 Ứng dụng: Nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp, ngành thực phẩm, sản xuất giấy, dệt nhuộm…
- Chỉ tiêu Nitơ
Hach cung cấp đầy đủ bộ thuốc thử cho chu trình chuyển hóa Nitơ.
- Amoni (NH₄⁺) & Amoniac (NH₃): Đánh giá ô nhiễm chất thải sinh hoạt và công nghiệp.
- Nitrit (NO₂⁻) & Nitrat (NO₃⁻): Sản phẩm trung gian và cuối cùng của quá trình nitrat hóa.
- Tổng Nitơ (Total Nitrogen – TN): Đo đạc tổng các dạng nitơ hữu cơ và vô cơ.
📌 Ứng dụng: Nước mặt, nước ngầm, nước thải, ao nuôi trồng thủy sản…
- Chỉ tiêu Photpho
Chỉ tiêu kiểm soát hiện tượng phú dưỡng hóa trong nguồn nước.
- Orthophosphate & Phosphate: Dạng photpho hòa tan dễ hấp thụ.
- Tổng Photpho (Total Phosphorus – TP): Đánh giá tổng lượng photpho trong mẫu nước.
📌 Ứng dụng: Giám sát nước hồ, kiểm soát hiện tượng phú dưỡng, đánh giá hiệu quả xử lý nước thải.
- Chỉ tiêu Clo & Chất khử trùng
Giải pháp giám sát quá trình khử trùng và an toàn nước cấp.
- Free Chlorine (Clo dư tự do): Đảm bảo hiệu quả sát khuẩn trong nước sinh hoạt và hồ bơi.
- Total Chlorine (Tổng Clo): Bao gồm clo dư tự do và clo liên kết.
- Chloramine & Chlorine Dioxide: Các hóa chất khử trùng thay thế.
- Ozone, Peroxide, Bromine: Các chất oxy hóa mạnh dùng trong xử lý nâng cao.
📌 Ứng dụng: Nhà máy nước sạch, hồ bơi, thực phẩm, y tế, bảo vệ màng RO…
- Kim loại nặng & Kim loại vô cơ
Hỗ trợ phân tích đa dạng kim loại bằng phương pháp quang phổ.
- Kim loại phổ biến: Sắt (Fe), Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Nhôm (Al), Mangan (Mn).
- Kim loại độc hại: Cadimi (Cd), Chì (Pb), Crom (Cr – Hexavalent & Total), Niken (Ni), Asen (As).
📌 Ứng dụng: Quan trắc môi trường, nước uống, khai khoáng, nước thải mạ kim loại/hóa chất.
- Độ cứng & Độ kiềm
Chỉ tiêu quan trọng trong vận hành hệ thống trao đổi ion và nồi hơi.
- Độ cứng (Total, Calcium, Magnesium Hardness): Kiểm soát nguy cơ đóng cặn đường ống.
- Độ kiềm (Total Alkalinity, Phenolphthalein Alkalinity): Đánh giá khả năng đệm của nước.
📌 Ứng dụng: Nước cấp, lò hơi, tháp giải nhiệt (Cooling Tower), hệ thống RO.
- Chỉ tiêu pH & Axit – Bazơ
Các thông số nền tảng cho mọi quá trình xử lý hóa lý/sinh học.
- pH, Acidity (Độ axit), Alkalinity (Độ kiềm), Acid/Base demand: Giúp cân bằng hóa chất và tối ưu hóa quá trình keo tụ tạo bông, sinh học.
📌 Ứng dụng: Vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp, sản xuất hóa chất.
- Chỉ tiêu Oxy & Nhu cầu Oxy
Đánh giá sức khỏe hệ sinh thái nước và mức độ hiếu khí.
- Dissolved Oxygen (DO): Oxy hòa tan trong nước.
- BOD & Oxygen Demand: Đánh giá mức độ tiêu thụ oxy của vi sinh vật và hóa chất.
📌 Ứng dụng: Nuôi trồng thủy sản, sông hồ tự nhiên, bể hiếu khí xả thải.
- Silica (Đá vôi / Silic)
Chỉ tiêu đặc thù đòi hỏi độ chính xác cực cao ở nồng độ vết.
- Silica (SiO₂): Kiểm soát sự hình thành cặn vôi cứng silicat trên cánh tua-bin và màng lọc.
📌 Ứng dụng: Lò hơi áp suất cao, nhà máy nhiệt điện, điện tử bán dẫn, hệ thống RO siêu tinh khiết.
- Các chỉ tiêu hóa học & Thông số khác
Hach đáp ứng danh mục chuyên sâu với hơn 250 phương pháp.
- Anion & Phi kim: Sulfate (SO₄²⁻), Sulfide (S²⁻), Sulfite (SO₃²⁻), Fluoride (F⁻), Cyanide (CN⁻), Chloride (Cl⁻), Boron, Barium.
- Chất hữu cơ đặc thù: Phenol, Formaldehyde, Hydrazine.
- Vật lý & Điện hóa: Độ dẫn điện (Conductivity), Độ đục (Turbidity), Sodium (Na⁺).
📌 Ứng dụng: Phân tích môi trường chuyên sâu, nghiên cứu khoa học, kiểm định công nghiệp.
Các Ngành Sử Dụng Thuốc Thử Hach
Thuốc thử Hach được ứng dụng rộng rãi và trở thành chuẩn mực trong nhiều ngành công nghiệp:
- Nhà máy cấp nước sạch & Nhà máy xử lý nước thải đô thị / KCN
- Phòng thí nghiệm quan trắc môi trường & Viện nghiên cứu, Trường đại học
- Ngành thực phẩm & đồ uống (F&B), Dược phẩm, Mỹ phẩm
- Nhà máy Điện lực, Lò hơi trung – áp suất cao, Tháp giải nhiệt
- Công nghiệp hóa chất, khai khoáng, luyện kim, dệt nhuộm
- Ngành nuôi trồng thủy sản (Aquaculture) & Quản lý hồ bơi, khu nghỉ dưỡng
Vì Sao Hach Được Ưu Chuộng & Cách Lựa Chọn Thuốc Thử
Thế mạnh từ hệ sinh thái đồng bộ
Điểm mạnh nhất của Hach không chỉ nằm ở hóa chất, mà ở sự kết hợp hoàn hảo giữa 5 yếu tố:
1. Thuốc thử chuẩn hóa | 2. Máy quang phổ hiện đại (DR3900, DR6000…) | 3. Phương pháp tích hợp sẵn
4. Dung dịch chuẩn hiệu chuẩn | 5. Phần mềm quản lý dữ liệu thông minh.
Hướng dẫn 5 bước lựa chọn đúng thuốc thử Hach
Bước 1: Xác định chỉ tiêu — Rõ ràng thông số cần đo (COD, Amoni, Nitrat, Clo dư, Silica…).
Bước 2: Kiểm tra thiết bị — Xác định model máy quang phổ đang dùng (DR3900, DR6000, DR1900, DR900, SL1000…).
Bước 3: Chọn dải đo (Range) — Lựa chọn Ultra Low Range (ULR), Low Range (LR) hoặc High Range (HR) phù hợp với nồng độ mẫu.
Bước 4: Chọn dạng thuốc thử — TNTplus (ống nghiệm barcode), Powder Pillows (gói bột), AccuVac hoặc dung dịch tùy điều kiện đo phòng lab hay hiện trường.
Bước 5: Tra cứu Mã Catalog (Cat. No.) — Đối chiếu mã chính xác để đảm bảo tính tương thích tuyệt đối với thiết bị và phương pháp.
Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sản phẩm liên quan:
| Sản phẩm | Link |
| Hach Ống TNTplus COD | https://dongnamlab.com/san-pham/hach-ong-tntplus-cod/ |
| Bộ thử TNTplus Vial Test xác định nhu cầu oxy hóa học (COD) | https://dongnamlab.com/san-pham/bo-thu-tntplus-vial-test-xac-dinh-nhu-cau-oxy-hoa-hoc-cod/ |
| Ammonia TNTplus, ULR (TNT830) | https://dongnamlab.com/san-pham/ammonia-tntplus-ulr/ |
| Ống TNTplus LR phân tích Photpho hoạt tính và tổng số (TNT843) | https://dongnamlab.com/san-pham/ong-tntplus-lr-phan-tich-photpho-hoat-tinh-va-tong-so/ |
| Bộ thử Sulfide TNTplus dạng lọ (TNT861) | https://dongnamlab.com/en/san-pham/sulfide-tntplus-vial-test-0-1-2-0-mg-l-25-tests/ |
| DRB200 Digital Reactor Block (Lò phá mẫu COD/Tổng N/Tổng P) | https://dongnamlab.com/en/san-pham/drb200-digital-reactors/ |

English


