Contents
Khi nào cần chạy mẫu chuẩn?
Mở đầu
Trong kiểm nghiệm nước, mẫu chuẩn (Quality Control Standard/Check Standard) được sử dụng để kiểm tra xem thiết bị, phương pháp, thuốc thử và quy trình phân tích có đang hoạt động đúng hay không.
Nói đơn giản: Mẫu chuẩn không phải để thay thế mẫu thực tế, mà để xác nhận rằng kết quả mẫu thực tế có đáng tin cậy.
Khi nào cần chạy mẫu chuẩn?
Có thể chia thành 6 thời điểm quan trọng.
1. Trước khi bắt đầu một batch mẫu
Đây là thời điểm rất quan trọng. Trước khi chạy hàng loạt mẫu, nên chạy Blank → Standard → Sample.
Mục đích là xác nhận máy hoạt động bình thường, calibration còn hiệu lực, thuốc thử hoạt động tốt, phương pháp được thiết lập đúng và không có sai lệch bất thường trước khi bắt đầu phân tích.
HACH hiện khuyến nghị thực hiện reagent blank và initial check standard trước khi bắt đầu một batch mẫu trong thực hành QC.
2. Sau khi hiệu chuẩn thiết bị
Sau khi calibration, không nên mặc định rằng calibration đã chính xác chỉ vì máy báo “Calibration Successful”.
Nên chạy một mẫu chuẩn có nồng độ đã biết để kiểm tra. Nếu kết quả nằm trong giới hạn QC của phương pháp thì có thể tiếp tục. Nếu sai lệch lớn, cần kiểm tra calibration hoặc quy trình trước khi tiếp tục.
3. Sau mỗi 10 mẫu
Đây là một quy tắc QC khá phổ biến. HACH có tài liệu QA/QC khuyến nghị standard measurement với mỗi mẫu thứ 10 trong một số ứng dụng để xác minh phương pháp và theo dõi hệ thống nội bộ.
Một số phương pháp cụ thể còn yêu cầu calibration verification standard trước khi chạy mẫu, sau mỗi 10 mẫu và cuối batch. Tuy nhiên, tần suất cuối cùng phải theo phương pháp, SOP hoặc yêu cầu pháp lý áp dụng.
4. Khi kết thúc một batch mẫu
Nên chạy standard cuối batch để kiểm tra xem trong suốt quá trình phân tích thiết bị có bị drift hay không.
Ví dụ: đầu batch standard 10,0 mg/L cho kết quả 10,1 mg/L nhưng cuối batch cho 11,4 mg/L. Đây có thể là dấu hiệu hệ thống bị drift hoặc có vấn đề trong quá trình phân tích.
5. Khi thay thuốc thử hoặc lot thuốc thử
Khi thay lot thuốc thử mới, nên chạy lại mẫu chuẩn để xác nhận thuốc thử mới hoạt động phù hợp.
Cần kiểm tra mã thuốc thử, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, phương pháp và kết quả standard trước khi tiếp tục phân tích hàng loạt.
6. Khi kết quả mẫu có dấu hiệu bất thường
Nếu kết quả mẫu khác biệt lớn so với thông thường, nên dùng mẫu chuẩn để kiểm tra thiết bị trước khi kết luận mẫu thực sự có nồng độ bất thường.
Nếu standard đạt nhưng mẫu bất thường, khả năng cao kết quả mẫu phản ánh tình trạng thực tế. Nếu standard cũng lệch, cần tìm nguyên nhân trước.
7. Với cảm biến DO quang học
Đối với DO quang học/LDO, cần phân biệt calibration và verification.
Cảm biến HACH LDO có thể được air calibration bằng không khí bão hòa nước hoặc sample calibration bằng cách so sánh với thiết bị chuẩn/phương pháp Winkler.
HACH có tài liệu kỹ thuật khuyến nghị kiểm tra LDO bằng chuẩn 100% O₂ hàng tháng; nếu thường xuyên đo DO thấp thì bổ sung kiểm tra 0% DO hàng tuần. Tần suất thực tế cần tuân theo model sensor và SOP áp dụng.
8. Calibration và chạy mẫu chuẩn khác nhau
Calibration = chỉnh/thiết lập thiết bị.
Standard check/Verification = kiểm tra xem thiết bị sau calibration có đang cho kết quả đúng hay không.
Có thể hiểu ngắn gọn: Calibration = chỉnh máy; Standard check = kiểm tra máy sau khi chỉnh.
9. Nếu mẫu chuẩn không đạt thì làm gì?
Nếu standard nằm ngoài giới hạn chấp nhận, không nên tiếp tục chạy mẫu như bình thường.
Kiểm tra theo thứ tự: chạy lại standard; kiểm tra blank; kiểm tra thuốc thử; kiểm tra cuvet; kiểm tra calibration; calibration lại nếu cần; chạy lại standard.
Chỉ nên tiếp tục phân tích mẫu khi QC đạt. Nếu QC vẫn không đạt, các mẫu đã chạy trong khoảng thời gian bị ảnh hưởng có thể cần được đánh giá hoặc phân tích lại tùy SOP/phương pháp.
10. Có phải lúc nào cũng chạy standard sau 10 mẫu?
Không. Tần suất chạy mẫu chuẩn phụ thuộc vào phương pháp phân tích, thiết bị, loại thông số, yêu cầu QA/QC, SOP và quy định pháp lý.
Cách viết chính xác hơn là: Chạy mẫu chuẩn theo tần suất quy định trong phương pháp, SOP hoặc kế hoạch QA/QC; trong nhiều phương pháp, tần suất phổ biến là đầu batch, sau mỗi 10 mẫu và cuối batch.
11. Một quy trình QC đơn giản cho phòng thí nghiệm
Đầu ngày: Blank → Standard → nếu đạt thì chạy mẫu.
Sau 10 mẫu: Standard → nếu đạt thì tiếp tục.
Sau 20 mẫu: Standard → nếu đạt thì tiếp tục.
Cuối batch: Standard → Blank → đánh giá QC.
Đối với các phép thử yêu cầu kiểm soát chặt hơn, có thể bổ sung duplicate, matrix spike, laboratory control sample, blank, calibration verification hoặc reference material.
Tóm lại
5 thời điểm quan trọng nhất để chạy mẫu chuẩn:
- Sau calibration.
2. Trước khi bắt đầu batch mẫu.
3. Định kỳ trong batch – thường sau mỗi 10 mẫu nếu phương pháp yêu cầu.
4. Cuối batch.
5. Khi thay thuốc thử/lot hoặc khi kết quả có dấu hiệu bất thường.
Với DO quang học HACH, cần thêm việc verification định kỳ. HACH có tài liệu khuyến nghị kiểm tra 100% O₂ hàng tháng và bổ sung 0% DO hàng tuần khi thường xuyên làm việc ở vùng DO thấp.
Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

English
