Kali là một trong những nguyên tố phổ biến nhất trên trái đất. Trong nước, nồng độ kali thường dưới 20 mg/L, nhưng cũng có thể cao hơn hoặc thấp hơn. Các hợp chất kali như kali nitrat là các loại phân bón tổng hợp phổ biến. Nước chảy tràn từ các cánh đồng đã qua xử lý có thể giải phóng kali vào nguồn nước mặt.
Nồng độ kali được đo để đảm bảo chất lượng và an toàn của nước, đánh giá độ phì nhiêu của đất và tác động của việc sử dụng đất đến nồng độ kali trong đất, cũng như trong nước mỏ dầu khí. Phương pháp tetraphenylborat là một phương pháp thường được sử dụng để xác định kali do tính đơn giản, tốc độ và hiệu quả về chi phí. Trong phương pháp này, kali trong mẫu phản ứng với natri tetraphenylborat để tạo thành kali tetraphenylborat, một chất rắn màu trắng không tan. Lượng độ đục tạo ra tỷ lệ thuận với nồng độ kali.
Phương pháp Hach 10321. Phạm vi: 0,1 – 7,0 mg/L K. Bộ sản phẩm bao gồm: Túi lithium hydroxit, Túi natri gluconat và Túi bột thuốc thử kali 4. (Phương pháp này KHÔNG sử dụng formaldehyde).
| Dụng cụ | DR900, DR1900, DR2700, DR2800, DR3800, DR3900, DR5000, DR6000 |
| Tên phương thức | Tetraphenylborate |
| Số phương pháp | 10321 |
| Số lượng xét nghiệm | 100 |
| Tham số | Kali |
| Phạm vi | 0,1 – 7,0 mg/LK |
| Ghi chú đặc biệt | Bộ sản phẩm bao gồm: Viên nén Lithium Hydroxide, Viên nén Sodium Gluconate và Viên nén bột Potassium 4 Reagent. |

English