Nếu bạn từng thực hiện phép đo COD (Chemical Oxygen Demand), chắc hẳn đã gặp câu hỏi:
“Nên sử dụng thuốc thử dải thấp (Low Range) hay dải cao (High Range)?”
Đây tưởng như chỉ là việc chọn đúng mã thuốc thử, nhưng trên thực tế lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả phân tích, chi phí xét nghiệm và thời gian làm việc của phòng thí nghiệm.
Qua tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của Hach cùng các cuộc thảo luận của cộng đồng vận hành nhà máy xử lý nước thải trên Reddit, có thể thấy rất nhiều người vẫn lựa chọn sai dải đo ngay từ đầu.
Thuốc thử COD dải thấp và dải cao khác nhau như thế nào?
Thuốc thử COD được thiết kế với từng khoảng nồng độ khác nhau.
| Loại thuốc thử | Khoảng đo |
| COD Low Range (LR) | 3 – 150 mg/L |
| COD High Range (HR) | 20 – 1.500 mg/L |
| COD High Range Plus | 200 – 15.000 mg/L |
Theo Hach Method 8000, cả thuốc thử Low Range và High Range
Sai lầm phổ biến nhất: “Cứ dùng dải COD cao cho chắc”
Đây là quan điểm rất nhiều kỹ thuật viên mới mắc phải.
Họ nghĩ rằng:
- Dải đo càng rộng càng tốt.
- Không cần quan tâm mẫu có COD bao nhiêu.
- Một loại thuốc thử có thể dùng cho mọi mẫu.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Nếu mẫu chỉ khoảng 40 mg/L COD nhưng lại sử dụng thuốc thử High Range, tín hiệu đo sẽ rất nhỏ so với toàn bộ thang đo.
Kết quả thường là:
- Sai số tăng.
- Độ lặp lại kém.
- Khó phát hiện sự thay đổi nhỏ giữa các mẫu.
Giống như việc dùng cân 50 tấn để cân một chiếc điện thoại

Khi nào nên chọn COD Low Range?
Thuốc thử dải thấp phù hợp khi mẫu có hàm lượng thấp hoặc cần độ chính xác cao.
Ví dụ:
- Nước cấp
- Nước uống
- Nước sau xử lý
- Nước mặt
- Hệ thống RO
- Kiểm tra hiệu quả xử lý cuối nguồn
Ưu điểm:
- Độ nhạy cao
- Sai số nhỏ
- Dễ nhận biết sự thay đổi vài mg/L
Theo tài liệu Hach, vùng làm việc tối ưu của thuốc thử Low Range nằm trong khoảng 20–150 mg/L, mặc dù vẫn có thể đo từ 3 mg/L.
Khi nào nên chọn COD High Range?
Đối với các mẫu có lượng chất hữu cơ lớn, thuốc thử High Range là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ:
- Nước thải công nghiệp
- Nước thải thực phẩm
- Nước thải thủy sản
- Nước thải dệt nhuộm
- Nước thải sinh hoạt đầu vào
- Bể điều hòa
Khoảng đo:
20 – 1.500 mg/L
Nếu vượt quá khoảng này, nên:
- pha loãng mẫu,
- hoặc chuyển sang High Range Plus (200–15.000 mg/L).

Có nên dùng High Range cho tất cả các mẫu?
Không.
Đây là điều mà rất nhiều chuyên gia vận hành nhà máy xử lý nước thải đã chia sẻ trên Reddit.
Một số ý kiến cho biết họ chỉ sử dụng thuốc thử đúng theo dải đo vì:
- kết quả ổn định hơn,
- QC dễ đạt,
- hạn chế phải phân tích lại.
Trong nhiều cuộc trao đổi kỹ thuật, các chuyên gia cũng khuyến nghị nếu chưa biết COD của mẫu thì nên đo thử hoặc pha loãng sơ bộ để ước lượng, sau đó mới chọn thuốc thử phù hợp.
Nếu không biết COD của mẫu thì làm sao?
Đây là tình huống rất phổ biến.
Bạn có thể áp dụng quy trình sau:
Trường hợp 1: Mẫu mới hoàn toàn
- Đo thử bằng High Range.
- Nếu kết quả nhỏ hơn khoảng 150 mg/L, chuyển sang Low Range để có độ chính xác tốt hơn.
Trường hợp 2: Mẫu nước thải công nghiệp
Thông thường COD khá cao.
Có thể bắt đầu với High Range.
Nếu vượt thang đo:
- pha loãng,
- hoặc sử dụng High Range Plus.
Trường hợp 3: Đã có dữ liệu lịch sử
Chỉ cần xem kết quả các lần trước và chọn đúng dải đo tương ứng.
Đây là cách tiết kiệm thời gian nhất.
Có phải thuốc thử Low Range chính xác hơn?
Có.
Nhưng chỉ đúng khi mẫu nằm trong khoảng đo của nó.
Nguyên tắc của mọi thiết bị phân tích đều giống nhau:
Hãy chọn dải đo nhỏ nhất nhưng vẫn bao phủ giá trị của mẫu.
Làm như vậy sẽ:
- tăng độ nhạy,
- giảm sai số,
- cải thiện độ lặp lại,
- giảm nguy cơ phải chạy lại mẫu.
Bảng lựa chọn nhanh
| Giá trị COD dự kiến | Thuốc thử nên dùng |
| 3 – 150 mg/L | Low Range |
| 20 – 1.500 mg/L | High Range |
| 200 – 15.000 mg/L | High Range Plus hoặc pha loãng mẫu |
Kết luận
Không có loại thuốc thử COD nào là “tốt nhất” cho mọi trường hợp.
Điều quan trọng là chọn đúng dải đo phù hợp với nồng độ COD của mẫu.
Nếu mẫu có COD thấp, hãy sử dụng Low Range để đạt độ chính xác tối ưu.
Nếu mẫu có COD cao, High Range hoặc High Range Plus sẽ giúp tránh vượt thang đo và giảm thời gian xử lý.
Một quyết định đúng ngay từ bước chọn thuốc thử sẽ giúp phòng thí nghiệm:
- Tăng độ tin cậy của kết quả.
- Giảm số lần phân tích lại.
- Tiết kiệm thuốc thử.
- Nâng cao hiệu suất làm việc.
Đó cũng là lý do các phòng thí nghiệm đạt chuẩn thường xây dựng quy trình lựa chọn thuốc thử COD dựa trên khoảng nồng độ dự kiến của mẫu, thay vì chỉ sử dụng một loại thuốc thử cho tất cả.
Sản phẩm liên quan xem tại đây
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, HR, 20 – 1500 mg/L, 150 tests Mã sản phẩm #: TNT82206
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, HR, 20 – 1500 mg/L, 25 tests Mã sản phẩm #: TNT822
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, LR, 3 – 150 mg/L, 150 tests Mã sản phẩm #: TNT82106
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, LR, 3 – 150 mg/L, 25 tests Mã sản phẩm #: TNT821
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, UHR, 250-15,000 mg/L, 150 tests Mã sản phẩm #: TNT82306
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, UHR, 250-15,000 mg/L, 25 tests Mã sản phẩm #: TNT823
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, ULR, 1-60 mg/L, 24 tests. Mã sản phẩm #: TNT82006
Chemical Oxygen Demand (COD) Reagent, TNTplus, ULR, 24 tests. Mã sản phẩm #: TNT820
Chemical Oxygen Demand (COD), Mercury-Free, TNTplus, HR, 25-1000 mg/L, 25 tests. Mã sản phẩm #: TNT825
Liên hệ Dongnamlab ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp giám sát chất lượng nước tối ưu nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT ĐÔNG NAM
VPHCM: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0307669697
Điện thoại: 02862923745 – Hotline: 0986.316.960
Email: info@dongnamlab.com.vn
Website: www.dongnamlab.com

English