Độ đúng và độ chính xác

Trong hoạt động phân tích và kiểm nghiệm, một phương pháp được xem là đáng tin cậy không chỉ vì nó cho ra kết quả “gần nhau” giữa các lần đo. Quan trọng hơn, kết quả đó phải phản ánh đúng giá trị của đại lượng cần xác định.

Đây là lý do độ đúng (trueness) và độ chính xác/độ chụm (precision) là hai khái niệm nền tảng trong đánh giá phương pháp đo. Theo ISO 5725-1:2023, hệ thống đánh giá accuracy của phương pháp và kết quả đo được xây dựng dựa trên hai khía cạnh là trueness và precision.

Contents

1. Độ đúng (Trueness) – Phương pháp có cho kết quả gần giá trị tham chiếu?

Trong phòng thí nghiệm, độ đúng (trueness) phản ánh mức độ gần nhau giữa giá trị trung bình của một số lượng lớn kết quả đo và một giá trị tham chiếu được chấp nhận.

Ví dụ: Vật liệu kiểm soát có giá trị tham chiếu là 100,0 mg/L. Sau nhiều lần phân tích, phòng thí nghiệm thu được giá trị trung bình 99,7 mg/L.

Độ đúng thường được đánh giá thông qua bias (độ lệch). ISO 5725-4:2020 quy định các phương pháp cơ bản để ước tính bias của phương pháp đo và bias của phòng thí nghiệm.

2. Độ chính xác (Precision) – Các lần phân tích có cho kết quả nhất quán?

Precision phản ánh mức độ gần nhau giữa các kết quả thu được khi thực hiện phép đo lặp lại.

Ví dụ: Cùng một mẫu được phân tích 5 lần (100,1 – 100,2 – 100,0 – 100,1 – 100,2 mg/L), các kết quả tập trung rất gần nhau. Điều này cho thấy phương pháp có precision tốt.

Precision thường được biểu diễn thông qua các đại lượng thống kê mô tả độ phân tán: Độ lệch chuẩn (SD), Phương sai, Hệ số biến thiên (CV hoặc RSD).

3. Một phương pháp có thể chính xác nhưng không đúng

Một phương pháp cho kết quả rất ổn định (Precision cao) chưa có nghĩa là phương pháp đó cho kết quả đúng (Trueness thấp). Nguyên nhân thường đến từ bias hệ thống như hiệu chuẩn chưa phù hợp, ảnh hưởng nền mẫu.

4. Ngược lại, kết quả trung bình đúng nhưng precision thấp

Các kết quả phân tán rộng nhưng giá trị trung bình nằm gần giá trị tham chiếu. Điều này cho thấy chỉ nhìn vào giá trị trung bình là chưa đủ.

5. Hình dung bằng mục tiêu phân tích

  • Trueness tốt + Precision tốt: Kết quả tập trung quanh tâm.
  • Precision tốt + Trueness kém: Kết quả tập trung nhưng lệch khỏi tâm.
  • Trueness tốt + Precision kém: Kết quả phân tán quanh tâm.

6. Accuracy có phải là Precision không?

Theo VIM và ISO 5725: Accuracy = Trueness + Precision.

Thuật ngữ Cách dùng nên ưu tiên
Trueness Độ đúng
Precision Độ chính xác / độ chụm
Accuracy Độ chính xác theo nghĩa đo lường tổng quát
Bias Độ lệch
Repeatability Độ lặp lại
Reproducibility Độ tái lập

7. Hai khái niệm này được đánh giá thế nào trong phòng thí nghiệm?

Đánh giá độ đúng: Sử dụng Vật liệu chuẩn (CRM), mẫu có giá trị tham chiếu, mẫu thêm chuẩn (spiked sample).

Đánh giá độ chính xác: Thực hiện các phép đo lặp lại dưới những điều kiện xác định để đánh giá Repeatability, Intermediate precision và Reproducibility.

8. Vì sao phòng thí nghiệm cần đánh giá cả hai?

Việc đánh giá phương pháp cần xem xét đồng thời độ đúng, độ chính xác và các đặc tính hiệu năng liên quan, vì cả hai yếu tố đều ảnh hưởng đến quyết định về an toàn hoặc chất lượng sản phẩm.

Kết luận

Một phương pháp đáng tin cậy cần kiểm soát tốt cả hai yếu tố: Trueness (kết quả gần giá trị tham chiếu) và Precision (kết quả đo lặp lại gần nhau). ISO 5725 là tài liệu nền tảng cho việc đánh giá này.

 

Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam