1) Mô tả
Màng lọc PVDF dạng ống tiêm có cả loại màng ưa nước và kỵ nước, phù hợp cho việc lọc dung dịch nước, hữu cơ và hỗn hợp dung môi.
PVDF ưa nước có khả năng thấm nước tuyệt vời, liên kết protein thấp và ít chất chiết xuất hấp thụ tia UV, lý tưởng cho các mẫu sinh học và polyme.
Màng PVDF kỵ nước có khả năng kháng hóa chất mạnh và lưu lượng ổn định cho các dung môi hữu cơ, cồn và lọc khí/sol khí.
Được thiết kế để lọc các oligomer và polymer hòa tan trong nước, dung dịch chứa protein và các mẫu yêu cầu thu hồi protein cao.
Kích thước lỗ xốp có sẵn: 0,22 μm / 0,45 μm
Các đường kính có sẵn: 13 mm / 25 mm / 33 mm
2) Tính năng
▶ Khả năng liên kết protein thấp, thích hợp cho protein, peptide và các đại phân tử sinh học.
▶ PVDF ưa nước: khả năng thấm ướt trong nước tuyệt vời và tốc độ chảy nhanh
▶ PVDF kỵ nước: tốc độ dòng chảy cao và khả năng kháng hóa chất/nhiệt độ cao
▶ Hàm lượng chất chiết xuất hấp thụ tia UV thấp, đảm bảo độ chính xác phân tích trong các ứng dụng HPLC/UV.
▶ Độ bền cơ học ổn định với diện tích lọc hiệu quả lớn
▶ Ngăn ngừa rò rỉ dung môi và duy trì dòng chảy ổn định qua màng lọc
▶ Hiệu suất vượt trội cho cả quá trình lọc dung dịch nước và dung môi hữu cơ.
3) Ứng dụng
◆ Khử trùng và làm trong dung dịch sinh học
◆ Lọc các mẫu protein, môi trường nuôi cấy, dung dịch đệm và dung dịch hữu cơ nhẹ.
◆ Lọc khí và hơi (PVDF kỵ nước)
◆ Lọc hóa chất công nghiệp và nhiệt độ cao
◆ Thích hợp cho việc chuẩn bị mẫu thực phẩm, dược phẩm và môi trường.
◆ Tương thích với các axit mạnh, cồn và dung môi hữu cơ
◆ Lý tưởng khi cần thu hồi protein cao hoặc giảm thiểu sự hấp phụ không đặc hiệu.
4) Làm thế nào để chọn kích thước bộ lọc?
0–1 mL → bộ lọc syringe 4 mm (thể tích giữ lại < 10 μL)
0–10 mL → bộ lọc syringe 13 mm (thể tích giữ lại < 25 μL)
10–100 mL → bộ lọc syringe 25 mm (thể tích giữ lại < 100 μL)
10–150 mL → bộ lọc syringe 33 mm (thể tích giữ lại < 125 μL)
5) Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Sự khác biệt giữa PVDF ưa nước và PVDF kỵ nước là gì?
- PVDF ưa nước: khả năng thấm ướt trong nước tuyệt vời, khả năng liên kết protein thấp, lý tưởng cho các mẫu sinh học và dung dịch đệm.
- Màng PVDF kỵ nước: thích hợp cho các dung môi hữu cơ, cồn, lọc không khí/khí và lấy mẫu sol khí.
Câu 2: Màng PVDF có phù hợp để lọc mẫu protein không?
Đúng vậy. Màng PVDF có khả năng liên kết protein thấp, do đó phù hợp với protein, peptide và các đại phân tử sinh học.
Để thu hồi protein tối đa, nên sử dụng PVDF ưa nước.
Câu 3: Có thể sử dụng bộ lọc bơm tiêm PVDF với các hóa chất mạnh không?
Đúng vậy. PVDF có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời đối với nhiều loại axit, rượu, este và dung môi hữu cơ.
Đối với các dung môi cực mạnh hoặc ăn mòn, PTFE vẫn có thể được ưu tiên hơn.
Câu 4: Màng lọc PVDF có tương thích với phân tích HPLC/UV không?
Đúng vậy. Màng PVDF có hàm lượng chất chiết xuất hấp thụ tia UV thấp, đảm bảo độ ổn định đường nền đáng tin cậy cho phân tích HPLC-UV hoặc LC.
Câu 5: Có thể sử dụng PVDF để lọc tiệt trùng không?
Màng PVDF ưa nước thích hợp để tiệt trùng hoặc làm trong các dung dịch sinh học, bao gồm dung dịch đệm, enzyme và môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh.
Tuy nhiên, cần kiểm tra kích thước lỗ xốp (0,22 μm được khuyến nghị cho quá trình tiệt trùng).
Câu 6: Màng PVDF kỵ nước có phù hợp để lọc khí hoặc lỗ thông hơi không?
Hoàn toàn đúng. PVDF kỵ nước cung cấp khả năng lưu thông khí tuyệt vời, kháng hóa chất và khả năng chịu tải cao, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng khí hoặc bình xịt.
Câu 7: PVDF có chịu được nhiệt độ cao không?
Đúng vậy. Màng PVDF có độ ổn định nhiệt tuyệt vời, cho phép phạm vi lấy mẫu rộng hơn so với nhiều vật liệu màng khác.
Câu 8: Tôi nên chọn kích thước lỗ lọc nào cho bộ lọc PVDF dùng cho ống tiêm?
- 0,22 μm → khử trùng, loại bỏ các hạt mịn, mẫu sinh học
- 0,45 μm → làm sạch thông thường, dung dịch có tải trọng vừa phải
Hãy lựa chọn dựa trên độ nhớt của mẫu và độ trong suốt cần thiết.

English