1) Mô tả
Các loại chai có khay đựng nhỏ có sẵn bằng thủy tinh và polypropylene .
- Thủy tinh : Có tính trơ và ổn định hóa học tuyệt vời, phù hợp với hầu hết các dung môi hữu cơ và dung dịch axit và kiềm. Lọ thủy tinh đặc biệt hữu ích cho các mẫu có thể phản ứng với nhựa. Thủy tinh cũng trong suốt, giúp dễ dàng quan sát mẫu.
- Polypropylene (PP): Có khả năng tương thích hóa học tốt, trọng lượng nhẹ và khả năng chống vỡ tốt, thích hợp cho việc xử lý và lưu trữ mẫu với số lượng lớn. Vật liệu PP đặc biệt phù hợp cho các mẫu sinh học hoặc các mẫu nhạy cảm với thủy tinh.
Có nhiều kiểu dáng khác nhau, bao gồm đế phẳng, đế hình nón, đế hình nón có lò xo nhựa, và đế hình nón có lò xo nhựa trên thân chèn vi mô có vạch chia độ . Có thể đáp ứng các nhu cầu thí nghiệm khác nhau.
2) Đặc điểm
▶ Thiết kế đế hình nón: Được sử dụng để tối đa hóa việc thu thập và tập trung mẫu, cho phép loại bỏ mẫu gần như hoàn toàn, đặc biệt là đối với các mẫu nhỏ. Phần chèn siêu nhỏ ở đế hình nón có thể giảm thiểu sự nhiễm chéo mẫu và đảm bảo tỷ lệ thu hồi mẫu cao hơn.
▶ Dẫn hướng chuyển mẫu: Ống dẫn bên trong đảm bảo kim lấy mẫu tự động có thể tiếp cận chính xác mẫu trong lọ, giúp giảm thiểu thất thoát mẫu và nhiễm chéo.
▶ Hạn chế bay hơi: Một số ống dẫn được thiết kế với hệ thống niêm phong đặc biệt có thể giảm sự bay hơi của mẫu, đặc biệt khi xử lý các mẫu dễ bay hơi như hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC).
▶ Thể tích lấy mẫu chính xác: Bằng cách kiểm soát chính xác độ sâu tiếp cận của kim, ống dẫn bên trong giúp đạt được thể tích mẫu không đổi từ chai tiêm, do đó cải thiện độ chính xác và độ lặp lại của phân tích.
▶ Thích ứng với các loại mẫu khác nhau : Ống dẫn bên trong có thể được thiết kế đặc biệt theo đặc tính của mẫu (như độ nhớt, độ bay hơi, v.v.) để thích ứng với nhiều nhu cầu phân tích khác nhau.
▶ Khả năng tương thích: Được thiết kế để sử dụng với các mẫu máy lấy mẫu tự động và thiết bị phân tích cụ thể nhằm đảm bảo hiệu suất tổng thể của hệ thống.
3) Ứng dụng
- Cải thiện tỷ lệ thu hồi mẫu
Phân tích mẫu dễ bay hơi: Khi phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), ống lót bên trong có thể giảm thiểu sự bay hơi của mẫu trong quá trình bơm mẫu, đảm bảo tỷ lệ thu hồi mẫu cao hơn, từ đó cải thiện độ chính xác của kết quả phân tích.
- Giảm thiểu lây nhiễm chéo
Phân tích nhanh nhiều mẫu: Trong phân tích mẫu với số lượng lớn, chẳng hạn như giám sát môi trường hoặc kiểm tra an toàn thực phẩm, ống lót bên trong có thể đảm bảo cách ly hiệu quả kim tiêm và mẫu sau mỗi lần tiêm, giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
- Kiểm soát chính xác thể tích mẫu
Phân tích định lượng: Trong các ứng dụng yêu cầu định lượng chính xác hàm lượng thành phần, chẳng hạn như xác định hàm lượng thuốc, ống thông bên trong giúp lấy được một thể tích mẫu không đổi từ lọ tiêm bằng cách kiểm soát chính xác độ sâu của kim tiêm, từ đó cải thiện độ chính xác và tính lặp lại của phân tích.
- Thích ứng với các mẫu ở các trạng thái vật lý khác nhau.
Xử lý mẫu nhớt hoặc bán rắn: Ống bên trong được thiết kế đặc biệt có thể thích ứng với việc bơm các mẫu nhớt hoặc bán rắn, chẳng hạn như mật ong hoặc dầu để phân tích, đảm bảo mẫu có thể đi vào thiết bị phân tích một cách trơn tru.
- Tính tương thích và khả năng áp dụng
Xử lý mẫu đặc biệt: Đối với một số mẫu cần xử lý đặc biệt, chẳng hạn như mẫu sinh học hoặc mẫu chứa các hạt lơ lửng, thiết kế của ống bên trong có thể được điều chỉnh theo đặc điểm của mẫu để tối ưu hóa quá trình bơm mẫu và phân tích.
- Tự động hóa và hiệu quả cao
Xử lý mẫu tự động: Trong quy trình xử lý mẫu tự động, ống chèn bên trong có thể được sử dụng kết hợp với hệ thống lấy mẫu tự động để thực hiện pha loãng, trộn hoặc thêm chất chuẩn tự động vào mẫu, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của thí nghiệm.

English