Trong quá trình phân tích tại phòng thí nghiệm, không ít trường hợp cùng một mẫu nhưng hai kỹ thuật viên lại thu được kết quả khác nhau. Điều này thường khiến người sử dụng kết quả băn khoăn về độ chính xác của phép thử. Tuy nhiên, theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 5725 và nhiều nghiên cứu về kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm, sự khác biệt này là hiện tượng có thể xảy ra và không đồng nghĩa với việc một trong hai kết quả chắc chắn sai. Điều quan trọng là mức chênh lệch phải nằm trong giới hạn độ chụm (precision) và độ tái lập (reproducibility) mà phương pháp phân tích cho phép.
Contents
Những nguyên nhân phổ biến
1. Khác biệt trong thao tác kỹ thuật
Ngay cả khi tuân thủ cùng một quy trình thao tác chuẩn (SOP), mỗi kỹ thuật viên vẫn có thể tạo ra những sai khác nhỏ như:
- Cách hút mẫu hoặc pha loãng dung dịch.
- Thời gian lắc, trộn hoặc ủ mẫu.
- Tốc độ thêm thuốc thử.
- Kỹ thuật rửa giếng trong ELISA.
- Thời điểm đọc kết quả sau khi phản ứng hoàn tất.
Những sai khác tưởng chừng rất nhỏ này có thể tích lũy và tạo nên chênh lệch kết quả, đặc biệt đối với các phép phân tích có độ nhạy cao như ELISA, PCR hoặc sắc ký.
2. Trình độ và kinh nghiệm của kỹ thuật viên
Kinh nghiệm thao tác đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của phép thử. Một nghiên cứu công bố năm 2025 cho thấy các kỹ thuật viên ít kinh nghiệm có hệ số biến thiên (CV%) cao hơn đáng kể so với nhóm kỹ thuật viên đã được đào tạo bài bản khi thực hiện các xét nghiệm ELISA và Multiplex. Điều này chứng minh rằng tay nghề của người thực hiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu phân tích.
3. Thiết bị và dụng cụ đo
Ngoài yếu tố con người, thiết bị cũng là nguyên nhân phổ biến gây sai khác kết quả nếu:
- Pipet chưa được hiệu chuẩn định kỳ.
- Máy phân tích bị lệch chuẩn hoặc chưa được kiểm tra hiệu năng.
- Đầu tip, cuvette hoặc vật tư tiêu hao không đồng nhất.
- Thiết bị chưa ổn định nhiệt độ trước khi vận hành.
Việc hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ giúp giảm sai số hệ thống, nâng cao độ tin cậy của kết quả phân tích.
4. Điều kiện môi trường
Các điều kiện trong phòng thí nghiệm cũng ảnh hưởng đến kết quả, bao gồm:
- Nhiệt độ và độ ẩm.
- Chất lượng nguồn điện.
- Độ rung của bàn đặt thiết bị.
- Ánh sáng hoặc luồng không khí đối với một số phép đo nhạy cảm.
Nếu điều kiện môi trường không được kiểm soát ổn định, kết quả giữa các lần phân tích hoặc giữa các kỹ thuật viên có thể xuất hiện sai khác.
5. Đặc tính của mẫu thử
Ngay cả khi được lấy từ cùng một mẫu ban đầu, mẫu phân tích vẫn có thể không hoàn toàn đồng nhất nếu:
- Mẫu chưa được trộn đều trước khi chia.
- Có hiện tượng lắng cặn hoặc phân lớp.
- Mẫu bị biến đổi trong quá trình bảo quản hoặc vận chuyển.
- Thời gian giữa hai lần phân tích quá dài khiến mẫu thay đổi tính chất.
Trong nhiều trường hợp, sai khác xuất phát từ chính mẫu thử chứ không phải do thiết bị hay người thao tác.
6. Sai số vốn có của phương pháp
Không có phương pháp phân tích nào cho kết quả giống hệt tuyệt đối ở mọi lần đo. Mỗi phương pháp đều có mức độ lặp lại (Repeatability) và độ tái lập (Reproducibility) đã được xác định trong quá trình thẩm định phương pháp. Do đó, các kết quả lặp lại thường dao động trong một khoảng nhất định chứ không phải hoàn toàn trùng khớp. Đây là đặc điểm tự nhiên của mọi phép đo và được các tiêu chuẩn quốc tế sử dụng để đánh giá chất lượng phương pháp.
Khi nào cần kiểm tra lại kết quả?
Việc điều tra nguyên nhân là cần thiết nếu:
- Chênh lệch vượt quá giới hạn lặp lại hoặc tái lập của phương pháp.
- Mẫu QC (Quality Control) nằm ngoài giới hạn kiểm soát.
- Kết quả không phù hợp với dữ liệu lịch sử hoặc xu hướng của mẫu.
- Có nghi ngờ về thiết bị, thuốc thử hoặc quá trình thao tác.
Trong những trường hợp này, phòng thí nghiệm thường tiến hành phân tích lại, kiểm tra thiết bị, hiệu chuẩn pipet, đánh giá thuốc thử hoặc xem xét toàn bộ quy trình để xác định nguyên nhân.
Làm thế nào để giảm sự khác biệt giữa các kỹ thuật viên?
Để hạn chế sai khác giữa người thực hiện, phòng thí nghiệm nên:
- Chuẩn hóa quy trình thao tác (SOP) chi tiết.
- Đào tạo và đánh giá tay nghề định kỳ.
- Hiệu chuẩn thiết bị và pipet đúng kế hoạch.
- Thực hiện kiểm soát chất lượng nội bộ (QC) hằng ngày.
- Tham gia thử nghiệm thành thạo (Proficiency Testing) hoặc đánh giá Gauge R&R nhằm xác định mức ảnh hưởng của người thao tác và hệ thống đo đối với kết quả.
Kết luận
Việc hai kỹ thuật viên thu được kết quả khác nhau trên cùng một mẫu là hiện tượng hoàn toàn có thể xảy ra trong hoạt động phân tích phòng thí nghiệm. Nguyên nhân có thể đến từ thao tác, kinh nghiệm người thực hiện, thiết bị, điều kiện môi trường, đặc tính mẫu và sai số vốn có của phương pháp. Thay vì kỳ vọng hai kết quả phải giống nhau tuyệt đối, điều quan trọng là mức sai khác phải nằm trong giới hạn chấp nhận của phương pháp phân tích. Khi hệ thống quản lý chất lượng được thực hiện đúng và các thông số QC đều đạt yêu cầu, kết quả vẫn được xem là đáng tin cậy và đủ cơ sở để phục vụ kiểm nghiệm, nghiên cứu hoặc ra quyết định chuyên môn.
Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sản phẩm liên quan
| Tên sản phẩm | Link sản phẩm |
| Máy miễn dịch ELISA tự động DS2 (Dynex Technologies – Mỹ) | https://dongnamlab.com/san-pham/may-mien-dich-elisa-tu-dong-ds2-dynex-technologies-my/ |
| Máy rửa ELISA 50TS8 (Biotek – Mỹ) | https://dongnamlab.com/san-pham/may-rua-elisa-50ts8-biotek-my/ |
| Máy đọc ELISA 800TS (Biotek – Mỹ) | https://dongnamlab.com/san-pham/may-doc-elisa-800ts-biotek-my/ |

English
