Hướng dẫn tần suất hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì để đảm bảo kết quả phân tích chính xác
Trong các phòng thí nghiệm môi trường, nước cấp, nước thải và công nghiệp, các dòng máy quang phổ HACH như DR3900, DR6000, DR1900 được đánh giá rất cao nhờ độ chính xác, tính ổn định và hệ thống phương pháp đo được cài đặt sẵn từ nhà sản xuất.
Tuy nhiên, rất nhiều người quản lý phòng lab và kỹ thuật viên vẫn luôn thắc mắc:
- Máy quang phổ HACH có cần hiệu chuẩn thường xuyên không?
Khác với nhiều dòng máy UV-Vis truyền thống yêu cầu người dùng tự dựng đường chuẩn phức tạp, các thiết bị của HACH được tối ưu hóa nhờ:
- Đường chuẩn nhà máy (Internal Factory Calibration): Được tích hợp sẵn và kiểm định nghiêm ngặt từ khâu sản xuất.
- Phương pháp phân tích lập trình sẵn: Tự động tối ưu hóa bước sóng và thuật toán tính toán nồng độ.
- Thuốc thử HACH hiệu chỉnh đồng bộ: Thiết kế tương thích tuyệt đối với phương pháp đo (bao gồm mã Barcode TNTplus).
- Tự động Zero (Blank): Thực hiện trước mỗi phép đo để triệt tiêu nhiễu nền.
👉 Do đó, trong điều kiện sử dụng bình thường, phòng thí nghiệm KHÔNG CẦN xây dựng lại đường chuẩn hoặc hiệu chuẩn máy định kỳ hàng tuần hay hàng tháng.
- Phân biệt các hoạt động kiểm tra & Tần suất thực hiện
Để vận hành thiết bị đúng chuẩn ISO/GLP, kỹ thuật viên cần phân biệt rõ 4 cấp độ kiểm tra dưới đây:
| Hoạt động | Tần suất khuyến nghị | Mục đích / Yêu cầu |
| Zero (Blank) | Trước mỗi lần đo | Loại bỏ ảnh hưởng màu nền, mẫu trắng, cuvet và thuốc thử. |
| Xác minh (Verification) | Hàng ngày / Trước ca làm việc | Đo dung dịch chuẩn đã biết nồng độ để phát hiện sớm sai lệch. |
| Kiểm tra hiệu năng (Performance Check) | Hàng tháng / Hàng quý | Kiểm tra độ chính xác bước sóng, độ tuyến tính, độ lặp lại (ISO 17025). |
| Hiệu chuẩn / Kiểm định dịch vụ | 12 tháng / lần | Thực hiện bởi chuyên viên HACH hoặc đơn vị Metrology có thẩm quyền. |
Chi tiết quy trình thực hiện:
- Zero (Blank) trước mỗi phép đo: Sử dụng nước cất hoặc mẫu trắng đưa vào máy và nhấn Zero. Đây không phải hiệu chuẩn mà là thao tác chuẩn hóa quang học bắt buộc trước khi đọc kết quả.
- Verification bằng dung dịch chuẩn: Pha chế hoặc sử dụng dung dịch chuẩn (Standard Solution) đã biết chính xác nồng độ. Đo trên máy, nếu sai số nằm trong giới hạn cho phép (vídụ ±5%), hệ thống đạt yêu cầu. Trường hợp đo Clo hoặc các chỉ tiêu nhạy cảm, Calibration Verification nên thực hiện hàng ngày.
- Kiểm tra hiệu năng & Hiệu chuẩn hằng năm: Định kỳ 12 tháng, phòng lab nên mời đơn vị kỹ thuật ủy quyền của HACH hoặc trung tâm kiểm định (Metrology) để đánh giá toàn bộ hệ quang, thay đèn nếu cần và cấp chứng nhận liên kết chuẩn (Traceability) phục vụ đánh giá ISO 17025, GLP, GMP.
- Khi nào cần hiệu chuẩn hoặc kiểm tra máy sớm hơn dự kiến?
Nên ngừng đo mẫu và tiến hành kiểm tra / hiệu chuẩn ngay lập tức nếu gặp các trường hợp sau:
- Máy bị va đập mạnh, rơi rớt hoặc di chuyển qua các vị trí địa lý khác nhau.
- Mới thực hiện thay bóng đèn (Đèn Tungsten hoặc UV Lamp) hoặc thay thế linh kiện quang học.
- Thiết bị vừa trải qua quá trình sửa chữa phần cứng.
- Kết quả kiểm tra chất lượng (QC) bằng dung dịch chuẩn không đạt giới hạn cho phép.
- Có sự chênh lệch kết quả bất thường và lớn giữa 2 thiết bị đo song song.
- Máy để lâu không sử dụng trong một khoảng thời gian dài.
- Yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác & Cách khắc phục
Thực tế cho thấy, đa số các sự cố ‘sai kết quả’ KHÔNG xuất phát từ việc máy bị mất hiệu chuẩn mà đến từ các yếu tố thao tác:
Các nguyên nhân gây sai số phổ biến:
• Cuvet bị bẩn, dính vân tay hoặc có vết trầy xước trên đường truyền quang.
• Thuốc thử hết hạn sử dụng hoặc bảo quản sai nhiệt độ quy định.
• Mẫu đo có chứa bọt khí hoặc chưa được đồng nhất kỹ.
• Thao tác Zero (Blank) sai cách hoặc dùng nước cất bị nhiễm bẩn.
• Nhiệt độ môi trường phòng lab quá cao hoặc cường độ đèn suy giảm theo thời gian.
Khuyến nghị vận hành để duy trì độ ổn định thiết bị:
✔ Luôn Zero (Blank) đúng quy trình trước mỗi chuỗi phép đo.
✔ Vệ sinh cuvet sạch sẽ ngay sau khi đo; tuyệt đối không chạm tay vào bề mặt quang học của cuvet.
✔ Bảo quản thuốc thử HACH đúng điều kiện nhiệt độ và tránh ánh sáng trực tiếp.
✔ Thường xuyên vệ sinh khoang chứa cuvet (Cell compartment) bằng cọ mềm hoặc khí nén.
✔ Theo dõi tuổi thọ bóng đèn và lập kế hoạch kiểm định định kỳ 12 tháng/lần.
Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Sản phẩm liên quan:
| STT | Sản phẩm | Link chi tiết |
| 1 | DR3900 Laboratory VIS Spectrophotometer with RFID | https://dongnamlab.com/en/san-pham/dr3900-laboratory-vis-spectrophotometer-with-rfid-technology-2/ |
| 2 | DR1900 Portable Spectrophotometer | https://dongnamlab.com/en/san-pham/dr1900-portable-spectrophotometer/ |
| 3 | Hach Online Data | https://dongnamlab.com/en/san-pham/hach-online-data/ |
| 10 | SpecCheck Secondary Gel Standards Set | https://dongnamlab.com/en/san-pham/speccheck-secondary-gel-standards-set-dpd-chlorine-mr-2/ |
| 11 | Total Trihalomethanes (THM) Reagent Set | https://dongnamlab.com/en/san-pham/total-trihalomethanes-thm-reagent-set/ |
| 12 | Film Forming Amine Kit | https://dongnamlab.com/en/san-pham/film-forming-amine-kit/ |

English
