Vì Sao Hai Thiết Bị Phân Tích Cho Kết Quả Khác Nhau? 11 Nguyên Nhân & Cách Xử Lý

Tại Sao Hai Thiết Bị Phân Tích Cho Kết Quả Khác Nhau?

Contents

Cùng một mẫu nhưng hai thiết bị phân tích lại cho kết quả khác nhau?

Trong quá trình phân tích tại phòng thí nghiệm, không ít kỹ thuật viên gặp tình huống cùng một mẫu nhưng khi đo trên hai thiết bị lại cho kết quả khác nhau. Điều này thường khiến người sử dụng đặt ra nhiều câu hỏi:

  • Máy nào cho kết quả chính xác?
  • Thiết bị có đang bị lỗi hay không?
  • Có cần hiệu chuẩn hoặc bảo trì ngay?
  • Sai lệch này có nằm trong giới hạn cho phép?

Thực tế, hai thiết bị cho kết quả khác nhau không đồng nghĩa với việc một trong hai máy bị hỏng. Theo khuyến nghị của các hãng sản xuất thiết bị phân tích hàng đầu như HunterLab, Shimadzu, Hach cùng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO/IEC 17025, sự sai khác có thể xuất phát từ nhiều yếu tố trong toàn bộ quy trình phân tích, từ thiết bị, thuốc thử đến cách chuẩn bị mẫu.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ 11 nguyên nhân phổ biến, quy trình 9 bước kiểm tra và các giải pháp giúp phòng thí nghiệm giảm thiểu sai lệch kết quả đo.


1. 11 Nguyên Nhân Khi Hai Thiết Bị Phân Tích Cho Kết Quả Khác Nhau

1. Khác biệt về nguyên lý đo và hệ quang học

Ngay cả khi phân tích cùng một chỉ tiêu, mỗi thiết bị có thể sử dụng:

  • Nguồn sáng khác nhau
  • Detector khác nhau
  • Thiết kế hệ quang học khác nhau
  • Thuật toán xử lý tín hiệu khác nhau

Ví dụ, máy UV-Vis Single BeamDouble Beam sẽ có độ ổn định khác nhau do khả năng bù dao động nguồn sáng.


2. Thiết bị chưa được hiệu chuẩn đồng bộ

Hiệu chuẩn (Calibration) quyết định trực tiếp độ chính xác của phép đo.

Nếu:

  • Hai máy được hiệu chuẩn ở thời điểm khác nhau
  • Sử dụng dung dịch chuẩn khác nhau
  • Áp dụng hệ số hiệu chỉnh khác nhau

thì kết quả có thể sai khác dù cả hai thiết bị vẫn hoạt động bình thường.


3. Bóng đèn nguồn sáng đã suy giảm

Đối với máy quang phổ UV-Vis, bóng:

  • Deuterium Lamp
  • Tungsten Halogen Lamp

sẽ giảm cường độ theo thời gian.

Nguồn sáng yếu làm:

  • tăng nhiễu
  • giảm tín hiệu
  • giảm độ lặp lại
  • tăng sai số.

4. Detector suy giảm độ nhạy

Detector được xem là “mắt” của thiết bị.

Sau thời gian dài sử dụng:

  • tín hiệu nền tăng
  • nhiễu điện tử lớn hơn
  • độ nhạy giảm

nên hai máy có tuổi đời khác nhau thường không còn cho kết quả hoàn toàn giống nhau.


5. Cấu hình đo khác nhau

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.

Chỉ cần khác một trong các thông số sau:

  • Bước sóng
  • Slit Width
  • Integration Time
  • Measurement Mode
  • Scan Speed
  • Aperture

đã đủ làm kết quả thay đổi đáng kể.


6. Cuvette hoặc phụ kiện đo không đồng nhất

Sai khác có thể đến từ:

  • cuvette thủy tinh
  • cuvette thạch anh
  • cuvette nhựa

hoặc:

  • chiều dài quang học khác nhau
  • cuvette bị trầy
  • cuvette bẩn
  • đặt sai hướng.

7. Chuẩn bị mẫu chưa đồng nhất

Một số nguyên nhân thường gặp:

  • pha loãng sai
  • chưa lắc đều
  • có bọt khí
  • còn cặn
  • lấy mẫu ở vị trí khác nhau.

Khi đó thực chất hai máy đang đo hai mẫu không hoàn toàn giống nhau.


8. Thuốc thử khác lô hoặc gần hết hạn

Đặc biệt đối với các hệ thống sử dụng thuốc thử như Hach TNTplus, kết quả có thể thay đổi nếu:

  • khác Lot
  • thuốc thử gần hết hạn
  • bảo quản sai nhiệt độ
  • thuốc thử bị nhiễm bẩn.

9. Điều kiện môi trường phòng thí nghiệm

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • nhiệt độ
  • độ ẩm
  • bụi
  • rung động
  • nguồn điện

đều có thể tác động đến hệ quang học và linh kiện điện tử.


10. Sai số vốn có của phương pháp phân tích

Không có phương pháp nào đạt độ chính xác 100%.

Mọi phương pháp đều tồn tại:

  • Repeatability
  • Reproducibility
  • Measurement Uncertainty

trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn.


11. Sai khác giữa các phòng thí nghiệm

Nếu hai phòng LAB sử dụng:

  • thiết bị khác hãng
  • SOP khác nhau
  • kỹ thuật viên khác nhau
  • quy trình hiệu chuẩn khác nhau

thì sự chênh lệch kết quả là điều hoàn toàn có thể xảy ra.


2. Quy Trình 9 Bước Kiểm Tra Khi Hai Thiết Bị Cho Kết Quả Khác Nhau

Bước Nội dung
1 Đo lại cùng một mẫu trên cả hai thiết bị
2 Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn
3 So sánh toàn bộ thông số đo
4 Kiểm tra cuvette và phụ kiện
5 Đánh giá thuốc thử và Lot sản xuất
6 Kiểm tra bóng đèn và detector
7 Chạy mẫu chuẩn CRM
8 Chạy mẫu QC nội bộ
9 Liên hệ đơn vị bảo trì nếu vẫn chưa xác định được nguyên nhân

3. Giải Pháp Giảm Sai Lệch Kết Quả Đo

Để duy trì độ tin cậy của thiết bị phân tích, phòng thí nghiệm nên:

  • Hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và ISO/IEC 17025.
  • Theo dõi tuổi thọ bóng đèn và thay thế trước khi cường độ suy giảm.
  • Chuẩn hóa phụ kiện đo, sử dụng cùng loại cuvette và chiều dài quang học.
  • Chuẩn hóa SOP chuẩn bị mẫu, đảm bảo mọi kỹ thuật viên thực hiện thống nhất.
  • Thực hiện QC hằng ngày bằng mẫu kiểm soát chất lượng.
  • Tham gia chương trình thử nghiệm thành thạo (PT) để đánh giá độ tin cậy với các phòng thí nghiệm khác.

Kết Luận

Sự sai khác giữa hai thiết bị phân tích không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của hỏng hóc. Trong phần lớn trường hợp, nguyên nhân đến từ sự khác biệt về nguyên lý đo, hiệu chuẩn, điều kiện vận hành, phụ kiện, thuốc thử hoặc quy trình chuẩn bị mẫu.

Việc xây dựng quy trình kiểm tra bài bản, thực hiện hiệu chuẩn định kỳ và kiểm soát chất lượng theo ISO/IEC 17025 sẽ giúp phòng thí nghiệm nhanh chóng xác định nguyên nhân gốc rễ, nâng cao độ tin cậy của kết quả và tối ưu hiệu quả vận hành.

 

Hotline: 0986 316 960
Website: www.dongnamlab.com
Email: info@dongnamlab.com.vn
Văn phòng: Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

 

 

Danh sách sản phẩm:

STT Sản phẩm Link chi tiết
1 Máy quang phổ UV-VIS Hach DR6000 Máy quang phổ UV-VIS DR6000
2 Máy quang phổ VIS Hach DR3900 Máy quang phổ DR3900 (RFID)
3 Máy quang phổ DR3900 (phiên bản tiêu chuẩn) Máy quang phổ DR3900
4 Ống thuốc thử Hach TNTplus COD Ống TNTplus COD
5 Ống TNTplus Photpho (Reactive & Total Phosphorus) Ống TNTplus Photpho
6 Thuốc thử TNTplus Ammonia ULR Ammonia TNTplus ULR