Độ chính xác tối ưu từ các ứng dụng siêu tinh khiết đến có độ dẫn điện cao.
Cảm biến độ dẫn điện tiếp xúc với hằng số điện môi danh nghĩa k = 0,5 cm⁻¹ , thân PPS ren ngoài NPT ¾ inch, cáp analog 6 m và điện cực than chì.
Phạm vi đo 0 – 1000 µS/cm, 0,001 – 20 MΩ.
| Sự chính xác | Sai số ±2% so với giá trị đo được trên 200 µS/cm. |
| Chiều dài cáp | 20 feet |
| Hằng số tế bào k | 0,5 cm⁻¹ |
| Đường kính | 32,5 mm |
| Cổng kỹ thuật số | Không có |
| Vật liệu điện cực | Than chì |
| Chảy | 0 – 3 m/s |
| Độ sâu đắm chìm | Giá đỡ chữ T 33 mm |
| Kiểu lắp đặt | Đa năng |
| Hộp nối | Không có |
| Chiều dài | 134,6 mm |
| Phạm vi đo 2 | 0,001 – 20 MΩ |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20 – 200 °C |
| Phạm vi áp suất | 6,8 bar ở 150 °C (khi sử dụng với phần cứng, phần cứng lắp đặt hoặc vật liệu đường ống có định mức thấp hơn có thể giới hạn định mức nhiệt độ và áp suất) |
| Phạm vi | 0 – 1000 µS/cm |
| Khả năng lặp lại | ±0,5% của kết quả đo |
| Thời gian phản hồi T90 | < 30 giây |
| Độ nhạy | ±0,5% của kết quả đo |
| Độ sâu ngâm cảm biến | Giá đỡ ống 114,3 mm |
| Ren cảm biến | Đầu nối ren NPT ¾” ở cả hai đầu |
| Loại cảm biến | Tương tự |
| Đo nhiệt độ | -20 – 200 °C |
| Cảm biến nhiệt độ | Pt1000 RTD |
| Khoảng cách truyền | Khoảng cách tối đa 100 m; tối đa 1000 m khi sử dụng kèm hộp đấu nối. |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bao gồm những gì? | Bao gồm: cảm biến với cáp dài 6 m (20 ft) và sách hướng dẫn sử dụng. |

English