1) Mô tả
Bộ lọc bơm tiêm bằng cellulose axetat (CA) với màng trơ về mặt sinh học, có khả năng liên kết protein thấp, dùng cho các mẫu dung dịch và sinh học.
Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng phân tích và nghiên cứu, nơi yêu cầu hàm lượng chất chiết xuất thấp và quá trình lọc nhẹ nhàng.
Cấu trúc vi xốp đồng nhất mang lại tốc độ dòng chảy cao và hiệu suất lọc ổn định.
Kích thước lỗ xốp có sẵn: 0,22 μm và 0,45 μm
Đường kính có sẵn: 13 mm và 25 mm (kích thước lớn hơn có thể đặt hàng theo yêu cầu)
2) Đặc điểm
▶ Màng trơ về mặt sinh học với khả năng liên kết không đặc hiệu thấp đối với protein và các phân tử sinh học.
▶ Độ ổn định nhiệt tốt và khả năng tương thích hóa học với nhiều dung dịch nước.
▶ Cấu trúc lỗ xốp đồng nhất giúp dòng chảy nhanh và giữ lại hạt hiệu quả.
▶ Lý tưởng để thu giữ và nuôi cấy vi sinh vật trong phân tích nước và nước thải.
▶ Tương thích với các phương pháp khử trùng thông thường như chiếu xạ gamma.
3) Ứng dụng
◆ Thích hợp cho việc nuôi cấy vi khuẩn, bao gồm E. coli và các xét nghiệm vi sinh khác.
◆ Lọc dung dịch đệm, dung dịch nước và mẫu sinh học trong trường hợp cần giảm thiểu sự hấp phụ protein.
◆ Làm sạch các thuốc thử và dung dịch mẫu trong phòng thí nghiệm với yêu cầu lưu lượng cao.
◆ Thích hợp cho nhiều quy trình kiểm tra nước và nước thải cũng như lọc nước trong phòng thí nghiệm nói chung.
4) Làm thế nào để chọn kích thước bộ lọc?
Thể tích mẫu 0–1 mL → sử dụng bộ lọc syringe 4 mm (thể tích giữ lại < 10 μL).
Thể tích mẫu 0–10 mL → sử dụng bộ lọc syringe 13 mm (thể tích giữ lại < 25 μL).
Thể tích mẫu 10–100 mL → sử dụng bộ lọc syringe 25 mm (thể tích giữ lại < 100 μL).
Thể tích mẫu 10–150 mL → sử dụng bộ lọc syringe 33 mm (thể tích giữ lại < 125 μL).
5) Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Bộ lọc bơm tiêm CA chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Bộ lọc bơm tiêm CA chủ yếu được sử dụng cho các dung dịch nước, dung dịch đệm và các mẫu sinh học, đặc biệt khi cần khả năng liên kết protein thấp và lọc nhẹ nhàng.
Câu 2: Màng CA có khả năng liên kết protein thấp không?
Có. Cellulose acetate có khả năng hấp phụ protein thấp, do đó thích hợp để lọc các mẫu chứa protein, enzyme và các phân tử sinh học khác khi cần thu hồi sản phẩm.
Câu 3: Màng lọc CA có phù hợp cho việc kiểm tra vi khuẩn hoặc vi sinh vật không?
Có. Màng lọc CA thường được sử dụng trong các ứng dụng vi sinh, bao gồm nuôi cấy vi khuẩn và lọc mẫu trước khi cấy hoặc phân tích.
Câu 4: Có thể sử dụng bộ lọc bơm tiêm CA với dung môi hữu cơ không?
CA chủ yếu được thiết kế cho dung môi gốc nước và một số dung môi hòa tan trong nước.
Đối với các dung môi hữu cơ mạnh hoặc có độ phân cực thấp, PTFE hoặc PVDF thường được ưu tiên sử dụng.
Câu 5: Tôi nên chọn kích thước lỗ xốp nào: 0,22 μm hay 0,45 μm cho CA?
-
- 0,22 μm → dùng cho lọc khử trùng và loại bỏ các hạt mịn
- 0,45 μm → dùng để làm sạch và lọc thông thường các mẫu không đòi hỏi khắt khe.
Câu 6: Màng lọc CA dạng ống tiêm có phù hợp với các ứng dụng lưu lượng cao không?
Có. Cấu trúc vi xốp đồng nhất của màng CA hỗ trợ tốc độ dòng chảy cao, đặc biệt là đối với các mẫu dung dịch nước có độ nhớt thấp.
Câu 7: Màng lọc bơm tiêm CA có tương thích với phương pháp tiệt trùng không?
Nhiều màng lọc bơm tiêm CA tương thích với phương pháp chiếu xạ gamma hoặc tiệt trùng bằng EO. Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể của sản phẩm nếu cần tiệt trùng cuối cùng.
Câu 8: Khi nào nên chọn CA thay vì PES hoặc PVDF?
Hãy chọn CA khi bạn cần khả năng liên kết protein thấp, lượng chất chiết xuất thấp và khả năng lọc nhẹ nhàng trong môi trường nước trong các quy trình sinh học hoặc vi sinh thường quy, và khi dung môi chủ yếu của bạn là gốc nước.

English