Lọc

Các bộ lọc đang áp dụng

Showing all 16 results

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng BLG – AlerTox ELISA Beta-Lactoglobulin

  • Sữa bò (Bos taurus) và các sản phẩm từ sữa là cơ sở dinh dưỡng của con người. Sữa từ các loài khác như dê, cừu và trâu là nguồn cung cấp sữa phổ biến cho con người ở một số các khu vực địa lý.
  • Dị ứng sữa có thể biểu hiện nhiều triệu chứng khác nhau, từ dị ứng nhẹ ở miệng hoặc phát ban đến nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng, phản ứng toàn thân, tức là sốc phản vệ hoặc hen phế quản (IgE – hoặc IgG – qua trung gian kháng thể).
  • Dị ứng với protein sữa có thể phân biệt về mặt lâm sàng với không dung nạp sữa do thiếu men lactase.
  • Dị ứng sữa là một trong những dị ứng thường gặp nhất, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, ảnh hưởng đến 0,5% – 5% dân số ở các nhóm tuổi và các vùng địa lý khác nhau.
  • AlerTox ELISA Beta-Lactoglobulin là Bộ kit Elisa kiểm tra định lượng kháng nguyên BLG trong thực phẩm, nhà bếp và cơ sở sản xuất.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng cá – AlerTox ELISA Fish

Protein cá là một trong những chất gây dị ứng thực phẩm chính. Do việc sử dụng hải sản trong ngành công nghiệp thực phẩm ngày càng tăng, người tiêu dùng bị dị ứng với cá có nguy cơ bị phản ứng nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong do các sản phẩm có nguồn gốc từ cá bị dán nhãn sai hoặc không được khai báo. Dị ứng cá có thể biểu hiện nhiều triệu chứng từ dị ứng nhẹ ở miệng hoặc nổi mề đay đến các phản ứng toàn thân nghiêm trọng đe dọa tính mạng, tức là sốc phản vệ hoặc hen phế quản.

AlerTox ELISA Fish là một xét nghiệm nhanh sắc ký miễn dịch để phát hiện định tính kháng nguyên cá trong thực phẩm, nhà bếp và cơ sở sản xuất.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng dừa – AlerTox ELISA Coconut

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với 15 bộ kit AlerTox ELISA khác.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.4 ppm protein dừa.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 0.4 – 25 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein dừa trong nguyên liệu và thành phẩm thực phẩm, đã được xác nhận trên nhiều nền mẫu thực phẩm và đồ uống như chocolate, kem và các sản phẩm bánh nướng.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng đậu Lupin – AlerTox ELISA Lupine

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với nhiều bộ kit AlerTox ELISA.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.2 ppm protein lupin.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 2–30 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein lupin trong nguyên liệu và thành phẩm thực phẩm.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng đậu phộng – AlerTox ELISA Peanut

Đậu phộng (Arachis hypogaea) là một loại cây họ đậu thuộc họ Fabaceae (còn được gọi là Leguminosae), bao gồm đậu, đậu Hà Lan, đậu xanh, cỏ linh lăng và đậu lupin.
Dị ứng đậu phộng có thể biểu hiện nhiều triệu chứng khác nhau, từ dị ứng nhẹ ở miệng hoặc nổi mề đay đến các phản ứng toàn thân nghiêm trọng đe dọa tính mạng, tức là sốc phản vệ hoặc hen phế quản. Sốc phản vệ do đậu phộng được coi là gây tử vong cao nhất trong số tất cả các loại dị ứng thực phẩm. Dị ứng với đậu phộng ảnh hưởng đến hơn 0,5% trẻ em trong dân số nói chung.

AlerTox Sticks Peanut là một bột kit ELISA để kiểm tra định lượng kháng nguyên đậu phộng trong thực phẩm, nhà bếp và cơ sở sản xuất.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng hạt dẻ cười – AlerTox ELISA Pistachio

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với nhiều bộ kit AlerTox ELISA.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.07 ppm protein hạt dẻ cười.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 1–25 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein hạt dẻ cười trong nguyên liệu, thành phẩm thực phẩm và mẫu nước rửa CIP

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng hạt điều – AlerTox ELISA Cashew

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.

Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với nhiều bộ kit AlerTox ELISA.
Giới hạn phát hiện (LOD): 0.2 ppm protein hạt điều.
Khoảng định lượng (LOQ): 2.0 – 50 ppm.
Bảo quản: 2–8°C.
Ứng dụng: Định lượng protein hạt điều trong nguyên liệu và thành phẩm thực phẩm, đã được xác nhận trên nhiều nền mẫu thực phẩm và đồ uống.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng hạt mắc ca – AlerTox ELISA Macadamia

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 90 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với nhiều bộ kit AlerTox ELISA.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.1 ppm protein hạt mắc ca.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 1–25 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein hạt mắc ca trong nguyên liệu và thành phẩm thực phẩm.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng hạt óc chó – AlerTox ELISA Walnut

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chung tương thích với 16 bộ kit AlerTox ELISA.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.4 ppm hạt óc chó.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 2–50 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein hạt óc chó trong nguyên liệu và thành phẩm thực phẩm; đã được xác nhận trên nhiều nền mẫu thực phẩm như chocolate, cookies, ice cream và ngũ cốc.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng Histamine – AlerTox ELISA Histamine

  • Nguyên tắc: ELISA cạnh tranh định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 15 phút (không bao gồm thời gian chuẩn bị mẫu).
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu tối ưu cho mẫu cá và rượu vang.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 2.5 ppm Histamine.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 2.5–50 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng Histamine trong cá, thủy sản, rượu vang và các sản phẩm thực phẩm khác.

Kit ELISA kiểm tra chất dị ứng sữa (Casein & Beta-lactoglobulin) – AlerTox ELISA Milk

  • Nguyên tắc: ELISA Sandwich định lượng.
  • Dạng đĩa: Đĩa ELISA 96 giếng (96 reactions).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 60 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết mẫu chuyên biệt để định lượng đồng thời hai protein sữa là Casein và β-Lactoglobulin.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.05 ppm protein sữa.
  • Khoảng định lượng (LOQ): 0.5–10 ppm.
  • Bảo quản: 2–8°C.
  • Ứng dụng: Định lượng protein sữa (Casein và β-Lactoglobulin) trong nguyên liệu, thành phẩm thực phẩm và nước rửa CIP.

Kit kiểm tra sàng lọc chất gây dị ứng độ nhạy cao

  • Nguyên tắc: Phản ứng tạo màu phát hiện dư lượng protein tổng (Chromogenic Protein Residue Detection).
  • Dạng test: Que lấy mẫu tích hợp thuốc thử (All-in-one Surface Protein Swab).
  • Thời gian kiểm nghiệm: 15–30 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Lấy mẫu trực tiếp trên bề mặt sau khi vệ sinh, kích hoạt thuốc thử và ủ ở 37°C trong 30 phút hoặc 55°C trong 15 phút.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 3 µg protein trên bề mặt.
  • Bảo quản: 2–25°C (nhiệt độ phòng hoặc bảo quản lạnh).
  • Ứng dụng: Kiểm tra nhanh độ sạch của bề mặt bằng cách phát hiện dư lượng protein sau quá trình vệ sinh, hỗ trợ chương trình phòng ngừa nhiễm chéo chất gây dị ứng trong sản xuất thực phẩm.

Kit test nhanh chất dị ứng trứng 25 test – AlerTox Sticks Egg

  • Nguyên tắc: Xét nghiệm miễn dịch sắc ký dòng chảy ngang (Lateral Flow Immunochromatographic Assay) định tính.
  • Dạng test: Que thử nhanh (Lateral Flow Test Strip).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 10 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết đơn giản, áp dụng cho mẫu thực phẩm, nước rửa và bề mặt.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 1.25 ppm Ovalbumin.
  • Bảo quản: Nhiệt độ phòng (10–30°C).
  • Ứng dụng: Phát hiện định tính Ovalbumin (protein trứng) trong thực phẩm, nước rửa CIP và bề mặt tiếp xúc thực phẩm nhằm kiểm soát nhiễm chéo chất gây dị ứng.

Kit test nhanh dị ứng sữa (25 test) – AlerTox Sticks Total Milk

  • Nguyên tắc: Xét nghiệm miễn dịch sắc ký dòng chảy ngang (Lateral Flow Immunochromatographic Assay) định tính.
  • Dạng test: Que thử nhanh (Lateral Flow Test Strip).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 10 phút.
  • Chuẩn bị mẫu: Quy trình chiết đơn giản, phù hợp với mẫu thực phẩm, nước rửa CIP và mẫu bề mặt.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 1 ppm protein sữa tổng (Casein và β-Lactoglobulin).
  • Bảo quản: Nhiệt độ phòng (10–30°C).
  • Ứng dụng: Phát hiện định tính protein sữa tổng (Casein và β-Lactoglobulin) trong thực phẩm, nước rửa CIP và bề mặt tiếp xúc thực phẩm nhằm kiểm soát nhiễm chéo chất gây dị ứng.

Kit xét nghiệm phát hiện cần tây

  • Nguyên tắc: Real-time PCR định tính phát hiện DNA cần tây (Apium graveolens).
  • Dạng kit: Bộ kit Real-time PCR (64 phản ứng).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 100 phút (không bao gồm bước tách chiết DNA).
  • Chuẩn bị mẫu: DNA được tách chiết từ mẫu thực phẩm bằng bộ kit tách chiết phù hợp trước khi thực hiện Real-time PCR.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.1 ppm DNA cần tây.
  • Bảo quản: -15 đến -25°C.
  • Ứng dụng: Phát hiện định tính DNA cần tây trong thực phẩm như gia vị, sản phẩm thịt, hỗn hợp gia vị, nước dùng (bouillon), nước sốt và các nền mẫu thực phẩm phức tạp; có thể định lượng khi kết hợp với vật liệu chuẩn Allergen RM 800.

Kit xét nghiệm phát hiện gluten

  • Nguyên tắc: Real-time PCR định tính và định lượng phát hiện DNA từ các ngũ cốc chứa gluten.
  • Dạng kit: Bộ kit Real-time PCR (64 phản ứng).
  • Thời gian kiểm nghiệm: Khoảng 100–115 phút (không bao gồm bước tách chiết DNA).
  • Chuẩn bị mẫu: DNA được tách chiết từ mẫu thực phẩm bằng bộ kit tách chiết phù hợp trước khi thực hiện Real-time PCR.
  • Giới hạn phát hiện (LOD): 0.1–1 ppm gluten (tùy nền mẫu).
  • Bảo quản: -15 đến -25°C.
  • Ứng dụng: Phát hiện định tính và định lượng DNA từ các ngũ cốc chứa gluten gồm lúa mì, lúa mì spelt, lúa mì Khorasan, lúa mạch đen, lúa mạch và triticale trong thực phẩm.